thyrsus

thyrsus

A gardener holds a thyrsus of lilac blossoms.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chùm hoa hình tháp: "thyrsus" (số nhiều: thyrsi) một loại chùm hoa kép, trong đó trục chính mọc theo kiểu chùm (racemose) các nhánh phụ mọc theo kiểu xim (cymose). Đặc điểm này tạo thành một cụm hoa dày đặc, thường hình nón hoặc hình tháp.
    • Vật biểu tượng: Trong thần thoại Hy Lạp La , "thyrsus" còn chỉ một cây gậy hoặc cây quyền trượng được trang trí bằng nho hoặc thường xuân, thường được các thần Dionysus (Bacchus) các tín đồ của ngài cầm.
dụ sử dụng
  • (Cây tử đinh hương tạo ra một chùm hoa hình tháp thơm ngát.)
  • (Trong nghệ thuật cổ đại, thần Dionysus thường được khắc họa đang cầm một cây quyền trượng thyrsus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thyrsus inflorescence": cụm hoa hình tháp.

    • Botanists classify the horse chestnut's flower cluster as a thyrsus. (Các nhà thực vật học phân loại chùm hoa của cây dẻ ngựa một chùm hoa hình tháp.)
  • "thyrsus as a symbol": thyrsus như một biểu tượng của sự phì nhiêu sức mạnh thần thánh.

    • The thyrsus was a sacred object in the cult of Dionysus. (Thyrsus một vật thiêng liêng trong giáo phái của thần Dionysus.)
Biến thể từ gần giống
  • Thyrsi (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của thyrsus.

    • The garden displays several thyrsi from different plant species. (Khu vườn trưng bày một số chùm hoa hình tháp từ các loài thực vật khác nhau.)
  • Thyrsiform (tính từ): hình dạng giống như thyrsus.

    • The plant has a thyrsiform inflorescence. (Cây cụm hoa hình tháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Panicle: chùy hoa (một loại chùm hoa tương tự nhưng cấu trúc phân nhánh khác).
  • Raceme: chùm hoa dạng chùm (khi trục chính dài hoa mọc dọc theo trục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "thyrsus".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "thyrsus".

Từ gần giống