tarsius

tarsius

A tarsius clings to a thin tree branch in a moonlit forest.

Định nghĩa

Danh từ: Chi khỉ lùnTên khoa học của một chi động vật linh trưởng, chi duy nhất trong họ Tarsiidae. Đây loài động vật nhỏ, sống về đêm, đặc trưng bởi đôi mắt to, ngón tay dài khả năng nhảy xa. Từ "tarsius" được dùng chủ yếu trong sinh học phân loại để chỉ nhóm động vật này.

dụ sử dụng
  • (Tarsius một chi thuộc bộ linh trưởng, nguồn gốc từ các đảoĐông Nam Á.)
  • (Các nhà khoa học đã phát hiện ra một loài mới trong chi tarsius ở Indonesia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tarsius" thường xuất hiện trong văn bản khoa học hoặc tài liệu động vật học để chỉ chi này, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • "tarsius" có thể được dùng như một thuật ngữ riêng biệt để phân biệt với các chi linh trưởng khác như (vượn cáo) hay (cu li).
Biến thể từ gần giống
  • Tarsier (danh từ): Tên thông thường bằng tiếng Anh để chỉ các loài trong chi ( dụ: – khỉ lùn Philippines).
  • Tarsiidae (danh từ): Tên họ động vật, bao gồm chi các loài liên quan.
Từ đồng nghĩa
  • Khỉ lùn: Tên gọi phổ biến bằng tiếng Việt cho các loài trong chi .
  • Khỉ mắt to: Tên gọi dựa trên đặc điểm ngoại hình nổi bật của chúng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến từ "tarsius", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "tarsius" trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh.