thyself
/ðai'self/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Đại từ phản thân (Reflexive pronoun):
- Chính mày, tự mày, chính anh, tự anh: Đại từ phản thân cổ, dùng để chỉ ngôi thứ hai số ít "thou" (mày, anh). Nó được dùng khi chủ ngữ và tân ngữ của hành động là cùng một người (ngôi thứ hai số ít).
Ví dụ sử dụng
- Đại từ phản thân:
- "Know thyself." (Hãy tự biết mình.)
- "Thou hast only thyself to blame." (Chính mày phải tự trách mình thôi.)
- "Look at thyself in the mirror." (Hãy nhìn chính mày trong gương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh tôn giáo hoặc Kinh thánh: "Thyself" thường xuất hiện trong các bản dịch Kinh thánh tiếng Anh cổ và các văn bản tôn giáo trang trọng.
- "Love thy neighbour as thyself." (Hãy yêu người lân cận như chính mình.)
- Trong thơ ca hoặc ngôn ngữ văn học cổ: Được sử dụng để tạo không khí cổ xưa, trang trọng hoặc kịch tính.
- "To thine own self be true, and it must follow, as the night the day, thou canst not then be false to any man." (Hãy trung thực với chính mình, và rồi sẽ như đêm tiếp ngày, ngươi không thể giả dối với bất kỳ ai.) - William Shakespeare, Hamlet.
Biến thể và từ gần giống
- Thyself là hình thức cổ của đại từ phản thân hiện đại yourself (chính bạn, tự bạn).
- Thou (đại từ chủ ngữ, ngôi thứ hai số ít): mày, anh.
- Thee (đại từ tân ngữ, ngôi thứ hai số ít): mày, anh.
- Thy/Thine (tính từ sở hữu, ngôi thứ hai số ít): của mày, của anh.
Từ đồng nghĩa
- Yourself: chính bạn, tự bạn (dạng hiện đại, dùng cho ngôi thứ hai số ít và số nhiều trong tiếng Anh ngày nay).
Lưu ý sử dụng
- "Thyself" là một từ cổ. Trong tiếng Anh hiện đại, nó không được dùng trong giao tiếp thông thường hay văn viết tiêu chuẩn.
- Nó chỉ xuất hiện trong các ngữ cảnh đặc biệt: khi trích dẫn Kinh thánh, văn học cổ, trong các vở kịch lịch sử, hoặc đôi khi trong thơ ca để tạo hiệu ứng cổ điển.
- Luôn đi kèm với chủ ngữ là "thou".
đại từ phản thân
- (tôn giáo); (thơ ca) tự mày, chính mày, tự anh, chính anh