thébaïde

Học thuật
Thân thiện
thébaïde

Une personne médite dans une thébaïde isolée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nơi ẩn dật: Một nơi cô tịch, xa cách thế giới, thường dùng để chỉ nơicủa những người muốn sống ẩn dật, tách biệt khỏi xã hội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a choisi une petite maison à la campagne comme thébaïde. (Anh ấy đã chọn một ngôi nhà nhỏnông thôn làm nơi ẩn dật.)
    • Ce monastère perdu dans la montagne est une véritable thébaïde. (Tu viện lạc lõng trên núi nàymột nơi ẩn dật đích thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chercher une thébaïde": Tìm kiếm một nơi ẩn dật.

    • Après sa retraite, il cherchait une thébaïde pour écrire ses mémoires. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy đã tìm kiếm một nơi ẩn dật để viết hồi ký.)
  • "Vivre en thébaïde": Sống ẩn dật.

    • Le vieil artiste vit en thébaïde, loin de l'agitation de la ville. (Người nghệ sĩ già sống ẩn dật, xa rời sự ồn ào của thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Ermitage (danh từ giống đực): Nơi ẩn cư, ẩn dật (thường của một ẩn sĩ).
  • Retraite (danh từ giống cái): Nơi ẩn cư, sự lui về ở ẩn.
  • Désert (danh từ giống đực): Nơi hoang vắng, sa mạc (có thể dùng theo nghĩa bóng chỉ nơi cô tịch).
Từ đồng nghĩa
  • Lieu retiré: Nơi hẻo lánh, nơi ẩn cư.
  • Refuge isolé: Nơi trú ẩn biệt lập.
  • Havre de paix: Bến cảng bình yên (nghĩa bóng).
Lưu ý về từ nguyên
  • Từ "thébaïde" bắt nguồn từ tên gọi "Thèbes" (Thượng Ai Cập cổ đại), một khu vực nổi tiếng với nhiều tu sĩ ẩn dật Kitô giáo trong thời kỳ đầu. Theo thời gian, từ này được dùng phổ biến để chỉ bất kỳ nơi nào đặc điểm ẩn dật, cô tịch.
thébaïde

Une personne médite dans une thébaïde isolée.

danh từ giống cái
  1. nơi ẩn dật

Từ gần giống