thibaude

Học thuật
Thân thiện
thibaude

On pose une thibaude sous le tapis.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vải lót thảm: Một loại vải thô, dày, thường được làm từ sợi lanh hoặc bông, dùng để lót bên dưới thảm hoặc để bọc, bảo vệ hàng hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a placé une thibaude sous le tapis pour plus de confort. (Anh ấy đã đặt một tấm vải lót thảm bên dưới tấm thảm để tăng thêm sự thoải mái.)
    • Les meubles étaient enveloppés dans de la thibaude pour le déménagement. (Đồ đạc được bọc trong vải thô để chuyển nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être habillé comme une thibaude" (thành ngữ, ít dùng): Ăn mặc một cách thô kệch, xấu xí.
    • Il est arrivé à la soirée habillé comme une thibaude. (Anh ta đến bữa tiệc ăn mặc một cách thô kệch.)
Biến thể từ gần giống
  • Thibaude không biến thể phổ biến. Đâymột danh từ cụ thể.
  • Tissu d'emballage (n.m): Vải đóng gói, vải bọc (từ đồng nghĩa theo chức năng).
  • Toile grossière (n.f): Vải thô.
Từ đồng nghĩa
  • Grosse toile: Vải thô.
  • Étoffe d'emballage: Vải/vật liệu dùng để đóng gói.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng danh từ.
Thành ngữ liên quan
  • Xem mục Các cách sử dụng nâng cao.
thibaude

On pose une thibaude sous le tapis.

danh từ giống cái
  1. vải lót thảm

Từ gần giống