thibaude
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vải lót thảm: Một loại vải thô, dày, thường được làm từ sợi lanh hoặc bông, dùng để lót bên dưới thảm hoặc để bọc, bảo vệ hàng hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a placé une thibaude sous le tapis pour plus de confort. (Anh ấy đã đặt một tấm vải lót thảm bên dưới tấm thảm để tăng thêm sự thoải mái.)
- Les meubles étaient enveloppés dans de la thibaude pour le déménagement. (Đồ đạc được bọc trong vải thô để chuyển nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être habillé comme une thibaude" (thành ngữ, ít dùng): Ăn mặc một cách thô kệch, xấu xí.
- Il est arrivé à la soirée habillé comme une thibaude. (Anh ta đến bữa tiệc ăn mặc một cách thô kệch.)
Biến thể và từ gần giống
- Thibaude không có biến thể phổ biến. Đây là một danh từ cụ thể.
- Tissu d'emballage (n.m): Vải đóng gói, vải bọc (từ đồng nghĩa theo chức năng).
- Toile grossière (n.f): Vải thô.
Từ đồng nghĩa
- Grosse toile: Vải thô.
- Étoffe d'emballage: Vải/vật liệu dùng để đóng gói.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng vì là danh từ.
Thành ngữ liên quan
- Xem mục Các cách sử dụng nâng cao.