théoriser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nhận định lý thuyết về (một vấn đề): Hành động xây dựng, phát triển hoặc trình bày một lý thuyết dựa trên một loạt các ý tưởng, quan sát hoặc nguyên tắc trừu tượng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le chercheur a théorisé cette hypothèse à partir de ses observations. (Nhà nghiên cứu đã nhận định lý thuyết về giả thuyết này dựa trên các quan sát của ông ta.)
- Il est facile de théoriser sur un problème, mais plus difficile de le résoudre. (Thật dễ dàng để nhận định lý thuyết về một vấn đề, nhưng khó hơn để giải quyết nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "théoriser sur quelque chose": suy luận, bàn luận một cách có tính lý thuyết về một chủ đề.
- Les philosophes aiment théoriser sur la nature du bonheur. (Các triết gia thích bàn luận một cách lý thuyết về bản chất của hạnh phúc.)
Biến thể và từ gần giống
Théorie (danh từ giống cái): lý thuyết, học thuyết.
- La théorie de la relativité. (Thuyết tương đối.)
Théorique (tính từ): (thuộc) lý thuyết, có tính lý thuyết.
- Un savoir théorique. (Kiến thức lý thuyết.)
Théoricien/ne (danh từ): nhà lý luận, người chuyên về lý thuyết.
- Un grand théoricien de la littérature. (Một nhà lý luận văn học lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Conceptualiser: khái niệm hóa, xây dựng thành khái niệm.
- Systématiser: hệ thống hóa, sắp xếp thành hệ thống.
Từ trái nghĩa
- Pratiquer: thực hành.
- Expérimenter: thí nghiệm, thực nghiệm.
- Appliquer: áp dụng (vào thực tế).
ngoại động từ
- nhận định lý thuyết về (một vấn đề)