terser

Học thuật
Thân thiện
terser

Le jardinier terser le sol avec un râteau.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chia ba, chia làm ba phần: Hành động phân chia một cái gì đó thành ba phần bằng nhau hoặc gần như bằng nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a fallu terser le champ pour le partager entre les trois héritiers. (Phải chia thửa ruộng làm ba để phân chia cho ba người thừa kế.)
    • Pour résoudre le problème, nous avons décidé de terser la somme d'argent. (Để giải quyết vấn đề, chúng tôi quyết định chia số tiền làm ba.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Terser une succession": chia một tài sản thừa kế thành ba phần.
    • Le notaire a terser la succession complexe. (Viên chứng thư phải chia khối tài sản thừa kế phức tạp thành ba phần.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiercer (ngoại động từ): là một biến thể chính tả hoặc cách viết khác của "terser", cùng nghĩachia ba.
  • Tiers (tính từ): thứ ba.
    • La tierce partie. (Bên thứ ba.)
  • Tiers (danh từ): một phần ba.
    • Il en possède un tiers. (Anh ta sở hữu một phần ba trong số đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Diviser en trois (cụm động từ): chia thành ba.
  • Partager en trois parties (cụm động từ): chia sẻ thành ba phần.
Lưu ý
  • Từ "terser" là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Biến thể "tiercer" phổ biến hơn.
  • Nghĩa của từ này rất cụ thể chỉ dùng để chỉ việc chia thành ba phần chính xác.
terser

Le jardinier terser le sol avec un râteau.

ngoại động từ
  1. như tiercer