théorétique

Học thuật
Thân thiện
théorétique

Une chercheuse examine un modèle théorétique sur un tableau blanc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Triết học) Nhằm vàothuyết, thuộc vềthuyết: Chỉ những liên quan đến việc xây dựng, nghiên cứu hoặc trình bày các nguyên lý, khái niệm trừu tượng, chưa được kiểm chứng bằng thực nghiệm hoặc áp dụng vào thực tế.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son approche est purement théorétique. (Cách tiếp cận của anh ấy hoàn toàn mang tínhthuyết.)
    • Nous discutons d'un problème théorétique. (Chúng tôi đang thảo luận về một vấn đềthuyết.)
    • Ce cadre théorétique est difficile à appliquer. (Khungthuyết này khó áp dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "débat théorétique": cuộc tranh luậnthuyết, tập trung vào các nguyêncơ bản hơn là các ứng dụng cụ thể.

    • Les philosophes ont engagé un débat théorétique sur la nature de la conscience. (Các triết gia đã bắt đầu một cuộc tranh luậnthuyết về bản chất của ý thức.)
  • "connaissance théorétique": kiến thứcthuyết, kiến thức thuần túy về các nguyên tắc khái niệm.

    • Il possède une connaissance théorétique impressionnante de la physique quantique. (Anh ấy sở hữu một kiến thứcthuyết đáng kinh ngạc về vậtlượng tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Théorique (adj): (thông dụng hơn) thuộc vềthuyết. "Théorétique" thường được dùng trong ngữ cảnh triết học hoặc học thuật trang trọng hơn.
  • Abstrait (adj): trừu tượng.
  • Spéculatif (adj): mang tính suy đoán, giả thuyết.
Từ đồng nghĩa
  • Conceptuel: thuộc về khái niệm.
  • Doctrinal: thuộc về học thuyết, giáo lý.
  • Hypothétique: mang tính giả thuyết.
Từ trái nghĩa
  • Pratique: thực tiễn.
  • Appliqué: ứng dụng.
  • Empirique: thực nghiệm, dựa trên kinh nghiệm.
théorétique

Une chercheuse examine un modèle théorétique sur un tableau blanc.

tính từ
  1. (triết học) nhằm vàothuyết

Từ gần giống