toreutique

Học thuật
Thân thiện
toreutique

L'artisan utilise la toreutique pour décorer un vase en bronze.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thuật chạm trổ (trên đồ đồng, đồ ngà): Một kỹ thuật nghệ thuật cổ điển liên quan đến việc chạm, khắc, hoặc tạo hình nổi trên các bề mặt kim loại (đặc biệtđồng) hoặc ngà voi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La toreutique était une forme d'art très prisée dans l'Antiquité. (Thuật chạm trổmột hình thức nghệ thuật rất được ưa chuộng thời cổ đại.)
    • Ce musée expose des œuvres remarquables de toreutique sur bronze. (Bảo tàng này trưng bày những tác phẩm chạm trổ trên đồng đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Art de la toreutique": nghệ thuật chạm trổ.

    • Il se spécialise dans l'art de la toreutique. (Ông ấy chuyên về nghệ thuật chạm trổ.)
  • "Œuvre de toreutique": tác phẩm chạm trổ.

    • Cette coupe en argent est une magnifique œuvre de toreutique. (Chiếc cốc bạc nàymột tác phẩm chạm trổ tuyệt đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Toreute (danh từ): người thợ chạm trổ (trên kim loại, ngà).

    • Les toreutes de cette époque étaient des artisans très habiles. (Những người thợ chạm trổ thời đónhững nghệ nhân rất tài hoa.)
  • Toreutiqué, toreutiquée (tính từ): được chạm trổ.

    • Un bouclier richement toreutiqué. (Một chiếc khiên được chạm trổ tinh xảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Ciselure (danh từ giống cái): nghệ thuật chạm trổ, trổ (kim loại quý).
  • Gravure (danh từ giống cái): nghệ thuật khắc, chạm (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý
  • Từ "toreutique" ngày nay được coi là một từ () chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, lịch sử nghệ thuật hoặc khảo cổ học để mô tả các kỹ thuật cổ điển.
  • đặc biệt gắn liền với nghệ thuật của các nền văn minh cổ đại như Hy Lạp, La .
toreutique

L'artisan utilise la toreutique pour décorer un vase en bronze.

danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) thuật chạm trổ (đồ đồng, đồ ngà.)

Từ gần giống