théosophe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người theo thuyết thần trí: Một người tin theo hoặc nghiên cứu thuyết thần trí (théosophie), một học thuyết tôn giáo và triết học tìm kiếm sự hiểu biết trực tiếp về Thượng đế thông qua trực giác tâm linh, chiêm nghiệm nội tâm hoặc những hiểu biết đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Elle s'intéresse aux écrits des théosophes du XIXe siècle. (Cô ấy quan tâm đến các tác phẩm của những người theo thuyết thần trí ở thế kỷ XIX.)
- Un théosophe cherche à comprendre la nature divine par l'expérience intérieure. (Một người theo thuyết thần trí tìm cách hiểu bản chất thần thánh thông qua trải nghiệm nội tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh nghiên cứu lịch sử tôn giáo, triết học tôn giáo hoặc các phong trào tâm linh.
- Le cercle de discussion accueille des théosophes et des mystiques. (Nhóm thảo luận tiếp đón những người theo thuyết thần trí và các nhà thần bí.)
Biến thể và từ gần giống
- Théosophie (danh từ giống cái): thuyết thần trí, giáo lý hoặc hệ thống tư tưởng mà một theo đuổi.
- La théosophie tente de concilier connaissance humaine et sagesse divine. (Thuyết thần trí cố gắng hòa hợp tri thức con người và trí tuệ thần thánh.)
- Théosophique (tính từ): thuộc về thuyết thần trí.
- Une société théosophique. (Một hội theo thuyết thần trí.)
Từ đồng nghĩa
- Mystique (danh từ): nhà thần bí (người tìm kiếm sự kết hợp trực tiếp với thần thánh).
- Spiritualiste (danh từ): người theo thuyết duy linh (tin vào ưu thế của tinh thần).
Lưu ý
- Từ này không nên nhầm lẫn với thành viên của "Hội Thông thiên học" (Société de théosophie) được thành lập vào thế kỷ 19, mặc dù họ cũng có thể được gọi là trong một ngữ cảnh cụ thể. Nghĩa cốt lõi chỉ người theo đuổi học thuyết thần trí nói chung.
danh từ
- (tôn giáo) người theo thuyết thần trí