théosophie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Tôn giáo) Thuyết thần trí: Một học thuyết triết học và tôn giáo khẳng định rằng có thể đạt được sự hiểu biết trực tiếp về Thượng đế thông qua trực giác tâm linh, thiền định hoặc những trải nghiệm tâm linh đặc biệt, thường kết hợp các yếu tố từ nhiều truyền thống tôn giáo khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Elle s'intéresse à la théosophie depuis de nombreuses années. (Bà ấy quan tâm đến thuyết thần trí đã nhiều năm.)
- La théosophie cherche à découvrir la sagesse divine cachée. (Thuyết thần trí tìm cách khám phá sự khôn ngoan thần thánh bị ẩn giấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Les principes de la théosophie": các nguyên lý của thuyết thần trí.
- Il étudie les principes de la théosophie. (Anh ấy nghiên cứu các nguyên lý của thuyết thần trí.)
"Un courant théosophique": một trào lưu thuộc thuyết thần trí.
- Ce penseur appartient à un courant théosophique. (Nhà tư tưởng này thuộc về một trào lưu thần trí.)
Biến thể và từ gần giống
Théosophique (adj): (thuộc) thuyết thần trí.
- Une société théosophique. (Một hội theo thuyết thần trí.)
Théosophe (n): người theo thuyết thần trí.
- Les théosophes croient en l'unité de toutes les religions. (Những người theo thuyết thần trí tin vào sự thống nhất của mọi tôn giáo.)
Từ đồng nghĩa
- Doctrine ésotérique: học thuyết huyền bí.
- Philosophie mystique: triết học thần bí.
Các cụm từ liên quan
Étudier la théosophie: nghiên cứu thuyết thần trí.
- Il a décidé d'étudier la théosophie. (Anh ấy đã quyết định nghiên cứu thuyết thần trí.)
Adhérer à la théosophie: gia nhập/tán thành thuyết thần trí.
- Peu de gens adhèrent complètement à la théosophie. (Rất ít người hoàn toàn tán thành thuyết thần trí.)
danh từ giống cái
- (tôn giáo) thuyết thần trí