thérapeute
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thầy thuốc điều trị: Người hành nghề trị liệu, chuyên điều trị các vấn đề về sức khỏe tâm thần, tâm lý hoặc một số vấn đề thể chất thông qua các phương pháp trị liệu (tâm lý, ngôn ngữ, vận động...), thường không kê đơn thuốc.
- (Sử học) Thầy tu khổ hạnh Do Thái (ở Ai Cập xưa): Thành viên của một cộng đồng tu sĩ Do Thái sống khổ hạnh ở Alexandria, Ai Cập, vào khoảng thế kỷ thứ 3 trước Công nguyên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa hiện đại):
- Elle consulte un thérapeute pour gérer son anxiété. (Cô ấy đi gặp một thầy thuốc điều trị để kiểm soát chứng lo âu của mình.)
- Ce thérapeute utilise la méthode des thérapies cognitives et comportementales. (Vị thầy thuốc điều trị này sử dụng phương pháp trị liệu nhận thức và hành vi.)
- Danh từ (nghĩa lịch sử):
- Les thérapeutes vivaient en communauté près du lac Maréotis. (Các thầy tu khổ hạnh Do Thái sống thành cộng đồng gần hồ Maréotis.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thérapeute familial": Chuyên gia trị liệu gia đình, người làm việc với toàn bộ gia đình để giải quyết các vấn đề mối quan hệ.
- Ils ont décidé de rencontrer un thérapeute familial. (Họ đã quyết định gặp một chuyên gia trị liệu gia đình.)
- "Thérapeute conjugal": Chuyên gia trị liệu hôn nhân, người tư vấn và trị liệu cho các cặp vợ chồng.
- Le thérapeute conjugal les aide à mieux communiquer. (Vị chuyên gia trị liệu hôn nhân giúp họ giao tiếp tốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Psychothérapeute (n): Nhà trị liệu tâm lý, chuyên gia trị liệu bằng tâm lý (một loại hình phổ biến).
- Le psychothérapeute doit être enregistré auprès des autorités de santé. (Nhà trị liệu tâm lý phải được đăng ký với cơ quan y tế.)
- Thérapie (n): Phương pháp trị liệu, liệu pháp.
- Elle suit une thérapie depuis plusieurs mois. (Cô ấy theo một liệu pháp đã nhiều tháng.)
- Thérapeutique (adj): Thuộc về trị liệu, có tính chất chữa bệnh.
- L'effet thérapeutique de cette méthode est reconnu. (Hiệu quả trị liệu của phương pháp này đã được công nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Pratiquant en thérapie: Người hành nghề trị liệu.
- (Trong một số ngữ cảnh) Soignant: Người chăm sóc, điều trị (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này)
danh từ
- (y học) thầy thuốc điều trị
- (sử học) thầy tu khổ hạnh Do Thái (ở Ai Cập xưa)