théâtralement
Học thuậtThân thiện
L'acteur s'incline théâtralement devant le rideau rouge à la fin de la pièce.
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách kịch tính, một cách phô trương: Diễn tả một hành động, lời nói hoặc cách biểu đạt được thực hiện với sự cường điệu, phóng đại hoặc mang tính chất biểu diễn như trên sân khấu, thường nhằm gây ấn tượng mạnh.
- Một cách giả tạo, một cách màu mè: Diễn tả một cách thể hiện thiếu tự nhiên, có vẻ như đang diễn kịch.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a annoncé sa démission très théâtralement, en levant les bras au ciel. (Anh ấy tuyên bố từ chức một cách rất kịch tính, giơ hai tay lên trời.)
- Elle s'est évanouie théâtralement au milieu de la réunion. (Cô ấy ngất đi một cách phô trương giữa cuộc họp.)
- Arrête de parler si théâtralement, sois naturel ! (Đừng nói chuyện màu mè như vậy nữa, hãy tự nhiên lên!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mettre en scène théâtralement": Dàn dựng, sắp xếp một cách có tính toán và kịch tính để tạo hiệu ứng.
- L'accident a été mis en scène théâtralement pour tromper la police. (Vụ tai nạn đã được dàn dựng một cách kịch tính để đánh lừa cảnh sát.)
Biến thể và từ gần giống
- Théâtral, théâtrale (tính từ): thuộc về sân khấu, kịch tính, phô trương.
- Un geste théâtral (một cử chỉ kịch tính).
- Théâtralité (danh từ): tính chất kịch, vẻ kịch tính.
- La théâtralité de son discours (vẻ kịch tính trong bài phát biểu của anh ta).
Từ đồng nghĩa
- Dramatiquement: một cách kịch tính, gây xúc động mạnh.
- Affecté: một cách màu mè, giả tạo, không tự nhiên.
- Pompeusement: một cách khoa trương, hoa mỹ.
Từ trái nghĩa
- Naturellement: một cách tự nhiên.
- Simplement: một cách giản dị, đơn giản.
- Sobrement: một cách điềm đạm, không phô trương.
L'acteur s'incline théâtralement devant le rideau rouge à la fin de la pièce.
phó từ
- có vẻ sân khấu, có giọng kịch
- S'exprimer théâtralementnói có giọng kịch