thít

thít

Cô bé nín thít khi nhìn thấy con bướm.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Thắt chặt, siết chặt: "thít" chỉ hành động làm cho một vật trở nên chặt hơn, thường bằng cách kéo hoặc buộc.
    • Bịt kín, làm im lặng hoàn toàn: "thít" còn được dùng trong ngữ cảnh miêu tả sự im lặng tuyệt đối, không một tiếng động.
  2. Phó từ (trong một số ngữ cảnh đặc biệt):

    • Hoàn toàn, tuyệt đối: "thít" nhấn mạnh mức độ cao nhất của sự im lặng hoặc sự chặt chẽ.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Hãy thít chặt dây giày để không bị tuột. (Hành động kéo dây giày cho chặt hơn.)
    • thít chặt nút buộc để cái bao không bị rơi. (Siết chặt nút thắt để đảm bảo an toàn.)
    • ấy nín thít khi nghe tin dữ. (Im lặng hoàn toàn, không nói một lời.)
  • Phó từ:

    • Im thin thít trong suốt buổi họp. (Giữ sự im lặng tuyệt đối, không phát ra âm thanh nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thít chặt": siết chặt, buộc chặt.

    • Anh ấy thít chặt tay nắm để không bị ngã. (Siết chặt tay nắm để giữ thăng bằng.)
  • "nín thít": giữ im lặng hoàn toàn, không nói .

    • Thằng nín thít khi bị mẹ mắng. (Im lặng tuyệt đối, không dám phản ứng.)
Biến thể từ gần giống
  • "thin thít" (từ láy): nhấn mạnh hơn mức độ im lặng hoặc chặt chẽ.

    • Im thin thít trong phòng thi. (Im lặng đến mức không một tiếng động nhỏ.)
  • "thít" (từ cổ, ít dùng): có thể mang nghĩa "chặt" hoặc "kín" trong một số phương ngữ.

Từ đồng nghĩa
  • Siết: làm cho chặt hơn bằng lực kéo.

    • Siết chặt đai ốc. (Tương tự "thít chặt" nhưng phổ biến hơn trong kỹ thuật.)
  • Buộc chặt: cố định bằng dây hoặc vật liệu.

    • Buộc chặt bao gạo. (Gần nghĩa với "thít" nhưng không nhấn mạnh sự siết.)
  • Im lặng: không nói, không phát ra tiếng.

    • Im lặng hoàn toàn. (Đồng nghĩa với "nín thít" nhưng không mạnh mẽ bằng.)
Thành ngữ liên quan
  • Im thin thít: im lặng tuyệt đối, không một tiếng động.

    • Cả lớp im thin thít khi giáo bước vào. (Sự im lặng đến mức đáng sợ, không ai dám nói chuyện.)
  • Nín thít: giữ im lặng hoàn toàn, thường do sợ hãi hoặc bất ngờ.

    • nín thít khi thấy bóng đen. (Im lặng sợ, không dám thở mạnh.)