thít
Định nghĩa
Động từ:
- Thắt chặt, siết chặt: "thít" chỉ hành động làm cho một vật trở nên chặt hơn, thường bằng cách kéo hoặc buộc.
- Bịt kín, làm im lặng hoàn toàn: "thít" còn được dùng trong ngữ cảnh miêu tả sự im lặng tuyệt đối, không một tiếng động.
Phó từ (trong một số ngữ cảnh đặc biệt):
- Hoàn toàn, tuyệt đối: "thít" nhấn mạnh mức độ cao nhất của sự im lặng hoặc sự chặt chẽ.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Hãy thít chặt dây giày để không bị tuột. (Hành động kéo dây giày cho chặt hơn.)
- Nó thít chặt nút buộc để cái bao không bị rơi. (Siết chặt nút thắt để đảm bảo an toàn.)
- Cô ấy nín thít khi nghe tin dữ. (Im lặng hoàn toàn, không nói một lời.)
Phó từ:
- Im thin thít trong suốt buổi họp. (Giữ sự im lặng tuyệt đối, không phát ra âm thanh nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thít chặt": siết chặt, buộc chặt.
- Anh ấy thít chặt tay nắm để không bị ngã. (Siết chặt tay nắm để giữ thăng bằng.)
"nín thít": giữ im lặng hoàn toàn, không nói gì.
- Thằng bé nín thít khi bị mẹ mắng. (Im lặng tuyệt đối, không dám phản ứng.)
Biến thể và từ gần giống
"thin thít" (từ láy): nhấn mạnh hơn mức độ im lặng hoặc chặt chẽ.
- Im thin thít trong phòng thi. (Im lặng đến mức không một tiếng động nhỏ.)
"thít" (từ cổ, ít dùng): có thể mang nghĩa "chặt" hoặc "kín" trong một số phương ngữ.
Từ đồng nghĩa
Siết: làm cho chặt hơn bằng lực kéo.
- Siết chặt đai ốc. (Tương tự "thít chặt" nhưng phổ biến hơn trong kỹ thuật.)
Buộc chặt: cố định bằng dây hoặc vật liệu.
- Buộc chặt bao gạo. (Gần nghĩa với "thít" nhưng không nhấn mạnh sự siết.)
Im lặng: không nói, không phát ra tiếng.
- Im lặng hoàn toàn. (Đồng nghĩa với "nín thít" nhưng không mạnh mẽ bằng.)
Thành ngữ liên quan
Im thin thít: im lặng tuyệt đối, không một tiếng động.
- Cả lớp im thin thít khi cô giáo bước vào. (Sự im lặng đến mức đáng sợ, không ai dám nói chuyện.)
Nín thít: giữ im lặng hoàn toàn, thường do sợ hãi hoặc bất ngờ.
- Nó nín thít khi thấy bóng đen. (Im lặng vì sợ, không dám thở mạnh.)