thộc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách thẳng và nhanh, không do dự: "thộc" dùng để diễn tả hành động di chuyển theo một hướng thẳng, với tốc độ nhanh và thường là đột ngột, không chần chừ.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Chạy thộc vào nhà. (Chạy thẳng và nhanh vào trong nhà.)
- Nó lao thộc xuống cầu thang. (Nó lao thẳng một mạch xuống cầu thang.)
- Xe máy phóng thộc qua ngã tư. (Xe máy phóng thẳng và nhanh qua ngã tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thộc" thường đi kèm với các động từ chỉ sự di chuyển nhanh và mạnh: như "chạy", "lao", "phóng", "xông". Nó nhấn mạnh tính chất dứt khoát, mạnh mẽ và đôi khi hơi vội vã của hành động.
- Anh ấy xông thộc vào phòng họp. (Anh ấy xông thẳng vào phòng họp một cách nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Thoăn thoắt (phó từ): nhanh nhẹn, lẹ làng (thường chỉ động tác).
- Vụt (phó từ): rất nhanh, trong chớp nhoáng.
- Thẳng (phó từ/tính từ): không quanh co, theo một đường liền.
Từ đồng nghĩa
- Thẳng: theo một đường, không rẽ.
- Vùn vụt: rất nhanh.
- Xốc: xông lên một cách mạnh mẽ, nhanh chóng.
Lưu ý sử dụng
- Từ "thộc" chủ yếu được dùng trong văn nói, mang sắc thái sinh động, biểu cảm. Trong văn viết trang trọng, người ta có thể thay thế bằng các từ như "thẳng", "nhanh chóng".
- "Thộc" thường bổ nghĩa cho động từ và đứng ngay sau động từ đó.
- ph. Nói chạy thẳng và nhanh: Chạy thộc vào nhà.