thộc

Học thuật
Thân thiện
thộc

Một con chó thộc vào trong vườn.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách thẳng nhanh, không do dự: "thộc" dùng để diễn tả hành động di chuyển theo một hướng thẳng, với tốc độ nhanh thường đột ngột, không chần chừ.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Chạy thộc vào nhà. (Chạy thẳng nhanh vào trong nhà.)
    • lao thộc xuống cầu thang. ( lao thẳng một mạch xuống cầu thang.)
    • Xe máy phóng thộc qua ngã tư. (Xe máy phóng thẳng nhanh qua ngã tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thộc" thường đi kèm với các động từ chỉ sự di chuyển nhanh mạnh: như "chạy", "lao", "phóng", "xông". nhấn mạnh tính chất dứt khoát, mạnh mẽ đôi khi hơi vội vã của hành động.
    • Anh ấy xông thộc vào phòng họp. (Anh ấy xông thẳng vào phòng họp một cách nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Thoăn thoắt (phó từ): nhanh nhẹn, lẹ làng (thường chỉ động tác).
  • Vụt (phó từ): rất nhanh, trong chớp nhoáng.
  • Thẳng (phó từ/tính từ): không quanh co, theo một đường liền.
Từ đồng nghĩa
  • Thẳng: theo một đường, không rẽ.
  • Vùn vụt: rất nhanh.
  • Xốc: xông lên một cách mạnh mẽ, nhanh chóng.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "thộc" chủ yếu được dùng trong văn nói, mang sắc thái sinh động, biểu cảm. Trong văn viết trang trọng, người ta có thể thay thế bằng các từ như "thẳng", "nhanh chóng".
  • "Thộc" thường bổ nghĩa cho động từ đứng ngay sau động từ đó.
thộc

Một con chó thộc vào trong vườn.

  1. ph. Nói chạy thẳng nhanh: Chạy thộc vào nhà.