tiên hoa
Định nghĩa
Danh từ: - Hoa của tiên, hoa ở cõi tiên: "tiên hoa" chỉ loài hoa tưởng tượng, đẹp đẽ và thanh khiết, thường xuất hiện trong truyền thuyết, thơ ca để gợi lên vẻ đẹp siêu nhiên, thoát tục. - Vật đẹp như hoa tiên: Trong văn chương, "tiên hoa" còn được dùng để ví von những thứ đẹp đẽ, tinh khiết, hoàn mỹ như hoa của tiên giới.
Ví dụ sử dụng
- (Trong giấc mơ, nàng thấy một khu vườn có hoa của tiên, rất đẹp và lộng lẫy.)
- (Nụ cười của em đẹp như hoa tiên nở ở thế gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tiên hoa" trong thi ca: Thường xuất hiện trong các bài thơ cổ điển để miêu tả vẻ đẹp lý tưởng, không tì vết.
- Cảnh chùa thanh tịnh, tiên hoa rụng đầy sân. (Cảnh chùa yên tĩnh, những bông hoa đẹp như tiên rụng đầy sân.)
"tiên hoa" làm phép ẩn dụ: Dùng để chỉ những điều tốt đẹp, thuần khiết trong cuộc sống.
- Tình yêu đầu đời là đóa tiên hoa chẳng bao giờ phai. (Tình yêu đầu đời là thứ đẹp đẽ, thuần khiết như hoa tiên, không bao giờ tàn phai.)
Biến thể và từ gần giống
Hoa tiên (danh từ): cách nói đảo ngữ, cùng nghĩa với "tiên hoa".
- Hoa tiên nở rộ trong vườn thượng uyển. (Hoa của tiên nở đầy trong vườn của nhà trời.)
Tiên thảo (danh từ): cỏ tiên, cây thuốc tiên — thường dùng để chỉ những loài cây thần kỳ.
- Người xưa kể rằng có loại tiên thảo chữa bách bệnh. (Người xưa kể rằng có loại cỏ tiên chữa được trăm bệnh.)
Từ đồng nghĩa
- Hoa tiên: cùng nghĩa, hoa của tiên.
- Kỳ hoa: hoa lạ, hoa đẹp hiếm có.
- Bảo hoa: hoa quý, hoa đẹp như châu báu.
Thành ngữ liên quan
- Tiên hoa ngọc diệp: hoa tiên và lá ngọc — chỉ vẻ đẹp sang trọng, quý phái.
- Nàng mặc áo lụa, đeo trang sức, tựa tiên hoa ngọc diệp bước ra từ tranh. (Nàng mặc áo lụa, đeo đồ trang sức, đẹp như hoa tiên lá ngọc bước ra từ bức tranh.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "tiên hoa"