tiên quyết

Học thuật
Thân thiện
tiên quyết

Điều kiện tiên quyết để học bơi là phải không sợ nước.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cần phải hoặc phải giải quyết trước tiên, điều kiện bắt buộc phải thỏa mãn thì mới có thể tiến hành hoặc đạt được điều đó tiếp theo. Từ này nhấn mạnh tính chất không thể bỏ qua hoặc hoãn lại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sự đồng thuận của tất cả các bên yếu tố tiên quyết để ký kết hợp đồng.
    • An toàn điều kiện tiên quyết trong mọi hoạt động sản xuất.
    • Muốn học chuyên sâu, kiến thức nền tảng tiên quyết.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Điều kiện tiên quyết": Cụm danh từ phổ biến nhất, chỉ một yêu cầu bắt buộc phải đáp ứng trước.
    • Bằng đại học điều kiện tiên quyết để ứng tuyển vào vị trí này.
  • "Yếu tố tiên quyết": Cách diễn đạt khác, nhấn mạnh một nhân tố then chốt phải trước.
    • Lòng tin yếu tố tiên quyết để xây dựng một mối quan hệ bền vững.
Biến thể từ gần giống
  • Tiên quyết tính (danh từ): Tính chất phải được ưu tiên giải quyết hoặc đáp ứng trước.
    • Dự án này tiên quyết tính rất cao, cần xử lý ngay.
  • Tiên quyết điều kiện (cụm danh từ, ít dùng hơn): Cách nói khác của "điều kiện tiên quyết".
Từ đồng nghĩa
  • Bắt buộc: Phải , không thể thiếu (nhưng ít nhấn mạnh thứ tự "trước-sau" hơn).
  • Cốt yếu: Rất quan trọng, then chốt.
  • Tiên quyết tiên quyết (nguyên văn) từ đồng nghĩa với chính , thể hiện tính chính xác của thuật ngữ.
Các cụm từ liên quan
  • Đặt lên hàng đầu: Ưu tiên cao nhất.
  • Làm bước đệm: điều kiện cần trước để phát triển tiếp (nghĩa gần, nhưng nhẹ hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "Không không xong": Diễn đạt ý nghĩa bắt buộc, thiết yếu một cách khẩu ngữ, tương đồng với tinh thần "tiên quyết".
    • Sự chân thành trong hợp tác thứ không không xong.
tiên quyết

Điều kiện tiên quyết để học bơi là phải không sợ nước.

  1. Cần phải giải quyết trước, cần phải trước thì mới làm cái khác được : Điều kiện tiên quyết.