tiên triết
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà hiền triết đời trước: Chỉ những bậc hiền triết, nhà tư tưởng lớn sống ở các thời đại trước, thường được tôn kính và xem là người đặt nền móng cho các học thuyết, tư tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Những lời dạy của các bậc tiên triết vẫn còn nguyên giá trị cho đến ngày nay. (Lời dạy của các nhà hiền triết đời trước vẫn còn nguyên giá trị cho đến ngày nay.)
- Học thuyết ấy đã được các tiên triết ghi chép lại từ nhiều thế kỷ trước. (Học thuyết ấy đã được các nhà hiền triết đời trước ghi chép lại từ nhiều thế kỷ trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "theo gương tiên triết": noi theo tấm gương, lối sống hoặc tư tưởng của các nhà hiền triết xưa.
- Anh ấy luôn cố gắng sống theo gương tiên triết. (Anh ấy luôn cố gắng sống noi theo gương các nhà hiền triết đời trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Tiên hiền (danh từ): Cũng dùng để chỉ các bậc hiền nhân, người có đức hạnh và trí tuệ thời xưa. Nghĩa gần với "tiên triết".
- Hiền triết (danh từ): Nhà hiền triết nói chung, không nhất thiết phải là người thời xưa.
- Triết gia (danh từ): Nhà triết học, người nghiên cứu, xây dựng các hệ thống triết học.
Từ đồng nghĩa
- Tiên hiền: Bậc hiền nhân đời trước.
- Cổ nhân: Người xưa, tổ tiên (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn ở các nhà hiền triết).
Lưu ý về từ vựng
- Từ cổ/Hán Việt: "Tiên triết" là một từ Hán Việt ("tiên" 先: trước, "triết" 哲: hiền triết) và có sắc thái trang trọng, cổ kính. Từ này thường xuất hiện trong văn chương, các bài viết mang tính học thuật hoặc tôn giáo, triết học hơn là trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Nhà hiền triết đời trước.