tiên triết

  1. Nhà hiền triết đời trước.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tiên triết"

tiên triết
Một tiên triết ngồi dưới gốc cây cổ thụ, suy ngẫm về cuộc sống.