tiếp chuyện
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nói chuyện, trò chuyện để tiếp đón hoặc giao tiếp với ai đó: Hành động duy trì cuộc trò chuyện, thường với mục đích tiếp đón, làm cho người đối diện cảm thấy được chào đón hoặc để trao đổi thông tin một cách lịch sự.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chủ nhà niềm nở tiếp chuyện vị khách từ phương xa. (Chủ nhà niềm nở trò chuyện với vị khách từ phương xa.)
- Cô ấy ngồi lại tiếp chuyện với bà cụ để bà đỡ buồn. (Cô ấy ngồi lại trò chuyện với bà cụ để bà đỡ buồn.)
- Ông giám đốc bận việc nên không thể tiếp chuyện lâu. (Ông giám đốc bận việc nên không thể trò chuyện lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tiếp chuyện" thường mang sắc thái trang trọng, lịch sự hơn so với từ "nói chuyện" thông thường. Nó nhấn mạnh đến vai trò chủ động trong giao tiếp, thường là của chủ nhà, người có trách nhiệm hoặc người ở vị thế chào đón.
- Với tư cách là chủ tịch câu lạc bộ, anh ấy có nhiệm vụ tiếp chuyện các vị đại biểu.
- Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể hàm ý về một cuộc trò chuyện ngắn, mang tính xã giao hoặc nghi lễ.
- Buổi gặp chỉ diễn ra trong vài phút để tiếp chuyện và trao đổi danh thiếp.
Biến thể và từ gần giống
- Tiếp đón (động từ): Hành động đón tiếp, chào hỏi khách một cách chu đáo, có thể bao gồm cả việc "tiếp chuyện".
- Trò chuyện (động từ): Nói chuyện một cách thân mật, thoải mái; ít mang tính nghi thức hơn "tiếp chuyện".
- Đàm đạo (động từ): Trò chuyện, bàn luận về những vấn đề có chiều sâu, thường là văn chương, học thuật; trang trọng hơn "tiếp chuyện".
Từ đồng nghĩa
- Nói chuyện: Trao đổi bằng lời nói với người khác (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Chuyện trò: Trò chuyện một cách thân mật, nhẹ nhàng.
Từ trái nghĩa
- Lảng tránh: Tránh mặt, không muốn gặp hoặc nói chuyện.
- Im lặng: Không nói gì, giữ yên lặng.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Miệng nói tay làm": (Thành ngữ) Thường dùng để khen người vừa khéo léo trong giao tiếp ("tiếp chuyện") vừa giỏi trong công việc. Tuy không trực tiếp chứa từ "tiếp chuyện", nhưng hàm ý về kỹ năng nói chuyện, giao tiếp.
- "Tiếp khách": (Cụm động từ) Hành động đón tiếp khách, trong đó bao gồm cả việc "tiếp chuyện".
- đgt. Nói chuyện để tiếp người nào: tiếp chuyện với khách không tiếp chuyện với ai.