tiết độ sứ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức quan võ cao cấp thời cổ đại ở Việt Nam và Trung Quốc, nắm giữ quyền chỉ huy quân sự trên một khu vực rộng lớn (trấn, đạo): "Tiết độ sứ" là một chức vụ quan trọng trong hệ thống quan chế phong kiến, thường được giao quyền tổng chỉ huy quân đội và quản lý hành chính một vùng biên cương hoặc trọng yếu.
- Chức quan được phong hoặc thừa nhận bởi hoàng đế Trung Quốc trong thời kỳ Bắc thuộc và đầu thời kỳ tự chủ của Việt Nam: Trong lịch sử Việt Nam, chức danh này thường gắn với sự công nhận từ triều đình phong kiến Trung Quốc, nhưng cũng có thể do các thủ lĩnh người Việt tự xưng để khẳng định quyền lực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Năm 905, Khúc Thừa Dụ tự xưng là tiết độ sứ sau khi quét sạch quân Đường. (Hành động này đánh dấu bước đầu giành quyền tự chủ, dù vẫn sử dụng danh hiệu của chế độ quan chức Trung Hoa.)
- Chức tiết độ sứ An Nam đô hộ phủ thường do các tướng lĩnh hoặc quan lại người Hán nắm giữ dưới thời thuộc Đường.
- Dương Đình Nghệ từng giữ chức tiết độ sứ, tiếp tục củng cố nền tự chủ do họ Khúc xây dựng.
Các cách sử dụng nâng cao
"Tự xưng tiết độ sứ": Hành động của một thủ lĩnh tự phong mình vào chức vụ này mà không cần sự phong chính thức từ hoàng đế Trung Quốc, thường mang ý nghĩa tuyên bố quyền lực và bước đầu tách khỏi sự cai trị trực tiếp.
- Việc Khúc Thừa Dụ tự xưng tiết độ sứ là một hành động chính trị quan trọng, mở đầu cho thời kỳ tự chủ.
"Tiết độ sứ An Nam": Cụm từ chỉ cụ thể chức vụ cai quản vùng đất An Nam (tên gọi của Việt Nam thời thuộc Đường).
- Cao Biền từng được cử làm Tiết độ sứ An Nam.
Biến thể và từ gần giống
- Tiết trấn (danh từ): Khu vực do một tiết độ sứ cai quản.
- Tiết độ (danh từ): Có thể dùng như tên gọi tắt của chức vụ hoặc cơ quan này.
- Phủ tiết độ sứ (danh từ): Cơ quan, phủ thự nơi tiết độ sứ làm việc.
Từ đồng nghĩa
- Tổng đốc (danh từ): Chức quan đứng đầu một tỉnh hoặc một vùng lớn về hành chính và quân sự thời phong kiến (nghĩa tương đương ở giai đoạn sau).
- Trấn thủ (danh từ): Chức quan trấn giữ, cai quản một vùng đất, thường có quyền binh.
Các cụm từ liên quan
- Nắm chức tiết độ sứ: Giữ chức vụ tiết độ sứ.
- Ông ta nắm chức tiết độ sứ suốt mười năm.
- Được phong làm tiết độ sứ: Được triều đình chính thức bổ nhiệm vào chức vụ này.
- Vị tướng đó được vua phong làm tiết độ sứ vùng biên ải.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "tiết độ sứ" trong tiếng Việt hiện đại. Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử.)
- Chức quan to ở Việt Nam cổ đại, cầm binh quyền trong cả nước, thường do hoàng đế Trung Quốc phong cho hay thừa nhận: Năm 905, Khúc thừa Dụ tự xưng là tiết độ sứ sau khi quét sạch quân Đường.