tiếu mạ

  1. Chê cười mắng nhiếc ().

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tiếu mạ"

tiếu mạ
Một người đàn ông tiếu mạ kẻ trộm vừa bị bắt.