tiền đặt

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Số tiền được đưa ra trước khi tham gia một hoạt động: "tiền đặt" chỉ khoản tiền người chơi hoặc người tham gia phải bỏ ra ban đầu để quyền tham gia vào một trò chơi, cuộc thi hoặc giao dịch.
    • Khoản tiền cọc: "tiền đặt" cũng được dùng để chỉ số tiền đặt cọc, đảm bảo cho một cam kết hoặc hợp đồng.
dụ sử dụng
  • (Khoản tiền này điều kiện để bắt đầu ván bài.)
  • (Số tiền này đảm bảo chỗ sẽ được giữ lại.)
  • (Khoản tiền bỏ ra ban đầu để tham gia cuộc đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiền đặt cọc": khoản tiền gửi trước để đảm bảo thực hiện hợp đồng.

    • Họ yêu cầu tiền đặt cọc 20% giá trị căn nhà. (Số tiền này cam kết mua bán.)
  • "tiền đặt chỗ": khoản tiền trả trước để bảo lưu vị trí hoặc dịch vụ.

    • Bạn cần thanh toán tiền đặt chỗ để xác nhận máy bay. (Khoản tiền này giữ chỗ cho bạn trên chuyến bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Đặt cọc (động từ): hành động gửi tiền trước để cam kết.

    • Chúng tôi đã đặt cọc để thuê nhà. (Hành động đưa tiền trước để giữ hợp đồng.)
  • Tiền cược (danh từ): khoản tiền dùng trong cược.

    • Tiền cược trong trận bóng đá lên đến hàng triệu đồng. (Khoản tiền đặt ra để dự đoán kết quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiền cọc: khoản tiền trả trước để đảm bảo.
  • Tiền quỹ: số tiền gửi lại để bảo đảm nghĩa vụ.
  • Tiền thế chân: khoản tiền thay thế cho vật thế chấp.
Thành ngữ liên quan
  • Đặt tiền trước: hành động trả tiền trước khi nhận hàng hoặc dịch vụ.

    • Công ty yêu cầu đặt tiền trước 50% để sản xuất. (Khoản tiền này giúp bắt đầu quá trình sản xuất.)
  • Tiền đặt không lấy lại: khoản tiền mất đi nếu không thực hiện cam kết.

    • Nếu hủy đặt phòng, tiền đặt sẽ không được hoàn lại. (Khoản tiền này bị mất do vi phạm thỏa thuận.)
tiền đặt
Trong trò chơi bài, mỗi người chơi đặt tiền đặt vào giữa bàn.