tiểu đồng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cậu bé hầu hạ: Chỉ một cậu bé hoặc thiếu niên làm công việc hầu hạ, phục vụ trong các gia đình quyền quý, phú hộ hoặc các đền chùa ngày xưa. Từ này thường được dùng trong văn chương, lịch sử hoặc khi nói về xã hội phong kiến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong truyện cổ, chàng học trò nghèo thường đi cùng một tiểu đồng. (Trong truyện cổ, chàng học trò nghèo thường đi cùng một cậu bé hầu.)
- Ông quan lớn có tới mấy tiểu đồng hầu hạ bên cạnh. (Vị quan lớn có tới mấy cậu bé hầu hạ bên cạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tiểu đồng đệ tử": Thường dùng trong bối cảnh chùa chiền, chỉ các chú tiểu, sa di nhỏ tuổi vừa học đạo vừa làm các việc hầu hạ.
- Sư cụ dạy dỗ các tiểu đồng đệ tử rất nghiêm khắc. (Sư cụ dạy dỗ các chú tiểu rất nghiêm khắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Tiểu tử (danh từ): Cách gọi khác của tiểu đồng, cũng chỉ cậu bé hầu hạ.
- Gia đồng (danh từ): Người hầu nói chung trong nhà, có thể lớn tuổi hơn.
- Thư đồng (danh từ): Cậu bé hầu chuyên việc sách vở, học hành cho chủ.
Từ đồng nghĩa
- Đầy tớ nhỏ: Người hầu nhỏ tuổi.
- Kẻ hầu: Người làm công việc hầu hạ (nghĩa rộng hơn, không chỉ trẻ con).
Lưu ý sử dụng
- Từ "tiểu đồng" là từ cổ, mang sắc thái xưa cũ. Trong ngôn ngữ hiện đại, ít khi dùng để chỉ người giúp việc thực tế, mà chủ yếu xuất hiện trong văn học, kịch, phim ảnh về đề tài lịch sử, cổ trang.
- Không nên dùng từ này trong ngữ cảnh hiện đại một cách trực tiếp vì có thể gây hiểu lầm hoặc không phù hợp.
- Cậu bé hầu hạ (cũ).