tiện hành
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động một cách thuận tiện, tùy theo hoàn cảnh mà quyết định và thực hiện việc cần làm: "tiện hành" chỉ việc người có quyền hạn được tự mình quyết định và hành động ngay mà không cần phải xin chỉ thị, chờ phê chuẩn hoặc báo cáo trước, dựa trên sự thuận lợi và phù hợp với tình hình thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Quan tổng đốc được triều đình ban cho quyền tiện hành mọi việc ở địa phương. (Quan tổng đốc được triều đình trao quyền tự quyết và xử lý mọi việc ở địa phương một cách thuận tiện.)
- Trong tình thế cấp bách, viên tướng buộc phải tiện hành theo cách của mình. (Trong tình thế khẩn cấp, viên tướng buộc phải hành động tùy nghi theo cách của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Quyền tiện hành": quyền được tự mình quyết định và hành động trong một phạm vi, lĩnh vực nhất định mà không cần chỉ thị từ cấp trên.
- Ông ấy được giao quyền tiện hành trong việc tuyển dụng nhân sự. (Ông ấy được trao quyền tự quyết định trong việc tuyển dụng nhân sự.)
- "Tiện hành xử lý": tùy theo tình hình cụ thể mà giải quyết, xử lý công việc.
- Cán bộ được phép tiện hành xử lý các sự vụ nhỏ tại chỗ. (Cán bộ được phép tùy nghi xử lý các sự việc nhỏ ngay tại chỗ.)
Biến thể và từ gần giống
- Tùy nghi (động từ): tùy theo tình hình, hoàn cảnh mà hành động cho thích hợp. Đây là từ gần nghĩa, thường dùng trong văn phong hành chính, quân sự.
- Tướng chỉ huy được quyền tùy nghi ứng biến. (Vị tướng chỉ huy được quyền tùy theo tình hình mà ứng phó linh hoạt.)
- Tự quyết (động từ): tự mình quyết định. Nhấn mạnh khía cạnh ra quyết định.
- Công ty con có quyền tự quyết về ngân sách marketing. (Công ty con có quyền tự quyết định về ngân sách tiếp thị.)
Từ đồng nghĩa
- Tùy tiện: (thường mang sắc thái hơi tiêu cực) hành động theo ý mình, không theo nguyên tắc.
- Tự ý: tự mình làm theo ý mình, không hỏi ý kiến người khác.
Lưu ý sử dụng
- "Tiện hành" là một từ Hán Việt cổ, thường được dùng trong văn cảnh lịch sử, hành chính hoặc quân sự thời phong kiến, chỉ quyền hạn đặc biệt của quan lại, tướng lĩnh. Trong tiếng Việt hiện đại, từ này ít được dùng trong văn nói thông thường mà thường xuất hiện trong các văn bản cổ, sách sử hoặc với sắc thái trang trọng, mô tả quyền hạn rộng. Nó hàm ý một sự ủy quyền rất lớn và sự tin tưởng từ cấp trên.
- tiện nghi hành sự nghĩa là tuỳ ý mình nên làm thế nào thì làm thế ấy (một quyền hành rất to cũng như quyền "chém trước tâu sau".)