tiện kỹ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Từ dùng để chỉ tài nghệ, kỹ năng của bản thân một cách khiêm tốn: "Tiện kỹ" là một từ cổ, dùng để nói về tài năng, nghề nghiệp hoặc kỹ năng của mình với thái độ khiêm nhường, tự xem là tầm thường, không đáng kể.
- Nghề hèn mọn, tài mọn: Từ này thường ám chỉ một nghề nghiệp, tài năng khiêm tốn, không cao sang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Thưa rằng tiện kỹ sá chi." (Thưa rằng tài mọn của tôi có đáng là bao.)
- Ông ấy khiêm tốn nói về tiện kỹ của mình, dù thực ra ông là một bậc thầy.
- Trong thơ ca cổ, các nghệ nhân thường dùng chữ tiện kỹ để chỉ tài nghệ của mình.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tiện kỹ" là một từ Hán Việt cổ, chủ yếu xuất hiện trong văn chương, thơ ca cổ điển hoặc lối nói trang trọng, khiêm nhường ngày xưa. Ngày nay, từ này ít được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Tài mọn: (cụm từ) tài năng nhỏ bé, khiêm tốn. Gần nghĩa với "tiện kỹ".
- Nghề mọn: (cụm từ) nghề nghiệp tầm thường, không quan trọng.
- Khiêm từ: (danh từ) từ ngữ dùng để thể hiện sự khiêm tốn.
Từ đồng nghĩa
- Tài hèn: tài năng kém cỏi (cách nói khiêm tốn).
- Chút tài mọn: một chút tài năng nhỏ bé.
- Nghề hèn: nghề thấp kém, tầm thường (cách nói khiêm tốn).
Từ trái nghĩa
- Tài cao: tài năng cao siêu.
- Đại tài: tài năng lớn, xuất chúng.
- Tuyệt kỹ: kỹ năng tuyệt vời, đỉnh cao.
Lưu ý sử dụng
- "Tiện kỹ" là một từ cổ, mang sắc thái trang trọng và khiêm nhường. Nó phù hợp với ngữ cảnh văn chương, khi nói về bản thân một cách lịch sự, khiêm tốn trong các tác phẩm cổ hoặc phong cách nói cổ điển.
- Trong giao tiếp hiện đại, người ta thường dùng các cụm từ như "tài mọn", "chút kinh nghiệm ít ỏi" hoặc "kỹ năng còn hạn chế" để diễn đạt ý tương tự một cách tự nhiên hơn.
- Từ dùng để nói đến tài nghệ của mình một cách khiêm tốn, và có nghĩa là nghề hèn mọn (cũ): Thưa rằng tiện kỹ sá chi (K).