tiện lân

Học thuật
Thân thiện
tiện lân

Một người tiện lân thường xuyên nhìn trộm qua hàng rào.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ hèn hạbên láng giềng: Từ này dùng để chỉ một người hàng xóm địa vị thấp kém, tầm thường hoặc phẩm chất không tốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Gia đình ấy coi thường mấy tên tiện lân sống cạnh nhà. (Gia đình đó coi thường mấy kẻ hèn hạ sốngbên láng giềng.)
    • Đừng để bị ảnh hưởng bởi những lời đồn thổi của bọn tiện lân. (Đừng để bị ảnh hưởng bởi những lời đồn thổi của người hàng xóm hèn hạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "tiện lân" thường mang sắc thái miệt thị, khinh bỉ ít được dùng trong ngôn ngữ trang trọng hay văn viết hiện đại. phản ánh quan niệm phân biệt đẳng cấp xã hội trong xã hội phong kiến ngày xưa.
Biến thể từ gần giống
  • Hàng xóm: (danh từ) Người sốnggần nhà mình, không mang sắc thái miệt thị.
  • Láng giềng: (danh từ) Người ở cùng một vùng, một xóm, thường chỉ mối quan hệ gần gũi về nơi ở.
  • Tiện dân: (danh từ) Từ cổ chỉ tầng lớp thấp kém, nghèo hèn trong xã hội .
Từ đồng nghĩa
  • Kẻ hèn mọnxóm giềng: Cách nói diễn giải ý nghĩa tương tự.
  • Kẻ tiểu nhân lân cận: Nhấn mạnh vào phẩm chất ti tiện, nhỏ nhen của người hàng xóm.
Lưu ý sử dụng
  • "Tiện lân" một từ Hán Việt cổ, ít phổ biến trong tiếng Việt đương đại. Việc sử dụng từ này có thể gây ra hiểu lầm hoặc bị coi thiếu tôn trọng.
  • Người học nên thận trọng, ưu tiên sử dụng các từ phổ thông hơn như "hàng xóm" hoặc "láng giềng" khi muốn nói về người sống cạnh nhà mình.
tiện lân

Một người tiện lân thường xuyên nhìn trộm qua hàng rào.

  1. kẻ hèn hạbên láng giềng

Từ chứa "tiện lân"