tiện nghi

  1. I. dt. Các thứ trang bị trong nhà phục vụ cho sinh hoạt hàng ngày: nhà đầy đủ tiện nghi. II. tt. Thích hợp tiện lợi cho việc sinh hoạt vật chất hàng ngày: Các thứ đồ dùng vừa đẹp vừa tiện nghi.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tiện nghi"

tiện nghi
Căn hộ mới của họ có đầy đủ các tiện nghi hiện đại.