tiện thiếp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Từ một người phụ nữ dùng để tự xưng một cách khiêm tốn (cũ): Đây là một đại từ nhân xưng khiêm tốn, thường được phụ nữ sử dụng trong giao tiếp lễ nghi, trang trọng hoặc trong văn chương cổ để chỉ bản thân mình, thể hiện sự khiêm nhường, lễ phép.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tiện thiếp xin phép được trình bày đôi lời. (Tôi (người phụ nữ nói) xin phép được trình bày đôi lời.)
- Mọi việc trong nhà, tiện thiếp đều đã thu xếp ổn thỏa. (Mọi việc trong nhà, tôi đều đã thu xếp ổn thỏa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn chương hoặc kịch bản cổ: Từ này thường xuất hiện trong lời thoại của các nhân vật nữ thuộc tầng lớp trên, có học thức hoặc trong các tình huống giao tiếp rất lễ nghi, trang trọng thời xưa.
- "Tiện thiếp thấy trong lòng bất an, chẳng biết có chuyện gì sắp xảy ra." (Tôi thấy trong lòng bất an, chẳng biết có chuyện gì sắp xảy ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Thiếp (danh từ): Cách tự xưng khiêm tốn ngắn gọn hơn của phụ nữ, cũng mang sắc thái cổ.
- Thiếp xin vâng lời. (Tôi xin vâng lời.)
- Tiện thể (cụm từ): Nhân tiện.
Từ đồng nghĩa
- Tôi: Đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít, phổ thông, trung tính, không mang sắc thái khiêm tốn đặc biệt.
- Tớ: Cách tự xưng thân mật, bình dân.
- Bổn phu nhân (cũ): Cách tự xưng của người phụ nữ có địa vị, ít khiêm tốn hơn.
Từ trái nghĩa
- Lão bà (cũ): Cách tự xưng của phụ nữ lớn tuổi, đôi khi mang tính cách điệu, không nhất thiết khiêm tốn.
- Bà: Cách xưng hô với người khác hoặc tự xưng một cách trịch thượng.
Lưu ý sử dụng
- Từ cổ, ít dùng: "Tiện thiếp" là từ ngữ cổ, hiện nay hầu như không còn được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm văn học, phim ảnh, hoặc kịch nói về đề tài lịch sử, cổ trang.
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái khiêm nhường rất cao, thường phản ánh quan niệm lễ giáo phong kiến. Người sử dụng tự đặt mình ở vị thế thấp hơn người đối thoại.
- đ. Từ một người phụ nữ dùng để tự xưng một cách khiêm tốn (cũ).