ti-cô

ti-cô

Ti-cô là một loại vải mềm và ấm thường dùng để may áo len.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo len đan bằng tay: "ti-" chỉ một loại áo ấm được đan bằng tay từ sợi len, thường hoa văn hoặc đường kẻ sọc.
    • Kiểu đan len: "ti-" cũng có thể chỉ kỹ thuật đan len thủ công, đặc biệt kiểu đan chéo hoặc đan nổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Mẹ tôi đan cho tôi một cái ti- màu xanh. (Mẹ tôi làm một chiếc áo len đan tay màu xanh cho tôi.)
    • Chiếc ti- này hoa văn rất đẹp. (Chiếc áo len đan tay này họa tiết trang trí rất đẹp.)
  • Kỹ thuật đan:

    • ấy dạy tôi cách đan ti-. ( ấy hướng dẫn tôi kỹ thuật đan len thủ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mặc ti-": hành động mặc áo len đan tay.

    • Trời lạnh, nhớ mặc ti- vào. (Thời tiết lạnh, hãy nhớ mặc áo len đan tay.)
  • "Đan ti-": quá trình tạo ra áo len bằng tay.

    • tôi thường ngồi đan ti- bên cửa sổ. ( tôi hay ngồi đan áo len thủ công cạnh cửa sổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Áo len (danh từ): áo ấm làm từ len, có thể đan tay hoặc dệt máy.

    • Áo len này mềm ấm. (Chiếc áo len này mềm giữ ấm tốt.)
  • Tricot (danh từ, mượn từ tiếng Pháp): vải dệt kim hoặc áo len đan taytừ gốc của "ti-".

    • Cửa hàng bán nhiều loại tricot. (Cửa hàng bán nhiều loại vải dệt kim.)
Từ đồng nghĩa
  • Áo đan: áo được tạo ra bằng cách đan tay.
  • Len đan: loại len dùng để đan áo thủ công.
Thành ngữ liên quan
  • Ti- kỹ: áo len đã , sờn, thường mang ý nghĩa kỷ niệm.
    • Cậu ấy vẫn giữ chiếc ti- kỹ của ông nội. (Anh ấy vẫn trân trọng chiếc áo len của ông mình.)

Từ chứa "ti-cô"