tiara
/ti'ɑ:rə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vương miện nhỏ, mũ miện: Một loại đồ trang sức đội trên đầu, thường được làm bằng kim loại quý và đính đá quý, có hình dạng như một dải vòng mở (không khép kín như vương miện). Nó thường được phụ nữ quý tộc hoặc những người tham dự các sự kiện trang trọng đội.
- Mũ ba tầng của Giáo hoàng: Một loại mũ lễ nghi cao, có ba tầng, được Giáo hoàng và một số giám mục cao cấp trong Giáo hội Công giáo sử dụng trong các nghi lễ long trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa vương miện trang sức):
- The princess wore a diamond tiara for her wedding. (Công chúa đã đội một chiếc vương miện nhỏ đính kim cương trong đám cưới của mình.)
- She felt like a queen in her sparkling tiara. (Cô ấy cảm thấy mình như một nữ hoàng trong chiếc vương miện nhỏ lấp lánh của mình.)
- Danh từ (nghĩa mũ Giáo hoàng):
- The Pope's tiara is a symbol of his authority. (Chiếc mũ ba tầng của Giáo hoàng là biểu tượng cho quyền lực của ngài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tiara moment": Một cách diễn đạt không chính thức, chỉ khoảnh khắc trang trọng hoặc lộng lẫy khi ai đó (thường là phụ nữ) đội vương miện, tạo cảm giác như một công chúa hoặc nữ hoàng.
- Winning the pageant was her ultimate tiara moment. (Chiến thắng cuộc thi hoa hậu là khoảnh khắc vương miện tuyệt vời nhất của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Diadem (n): Vương miện, trâm cài đầu. Từ này thường dùng thay thế cho "tiara" nhưng có thể chỉ các loại vương miện nói chung, đôi khi khép kín hơn.
- Coronet (n): Vương miện nhỏ của tầng lớp quý tộc (như công tước, bá tước), thấp hơn và ít phức tạp hơn vương miện của vua/chúa.
- Crown (n): Vương miện (nói chung), thường chỉ vương miện đầy đủ, khép kín của vua, nữ hoàng hoặc người chiến thắng.
Từ đồng nghĩa
- Jeweled headband: Băng đô đính đá quý.
- Headpiece: Đồ trang sức đội đầu (nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
- "To wear the tiara": (Nghĩa bóng) Để chỉ việc đảm nhận vai trò, vị trí nổi bật hoặc đầy vinh quang, thường trong một bối cảnh cụ thể (như cuộc thi sắc đẹp).
- After years of hard work, she finally gets to wear the tiara as the new director. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy cũng được đảm nhận vị trí đầy vinh quang của giám đốc mới.)
danh từ
- mũ tiara (của vua Ba tư; của giáo hoàng)