tibit

/'titbit/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một mẩu thức ăn nhỏ, ngon miệng: Một phần nhỏ, hấp dẫn của thức ăn, thường được dùng như một món ăn vặt hoặc món khai vị.
    • Một mẩu thông tin thú vị hoặc hấp dẫn: Một phần thông tin nhỏ, thường tin đồn, câu chuyện thú vị hoặc chi tiết hấp dẫn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She offered her guests some cheese titbits before dinner. ( ấy mời khách một vài miếng phô mai ngon trước bữa tối.)
    • The journalist shared a juicy titbit of gossip about the celebrity. (Nhà báo chia sẻ một mẩu tin đồn hấp dẫn về người nổi tiếng.)
    • This book is full of interesting historical titbits. (Cuốn sách này đầy những mẩu thông tin lịch sử thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A tasty titbit": Một món ngon vật lạ, một thứ đó rất ngon miệng.

    • The market stall was full of tasty titbits from around the world. (Gian hàngchợ đầy những món ngon vật lạ từ khắp nơi trên thế giới.)
  • "To pick up/overhear a titbit": Nghe lỏm hoặc tình cờ biết được một mẩu thông tin nhỏ.

    • I managed to pick up a fascinating titbit about the company's future plans. (Tôi đã tình cờ nghe được một mẩu thông tin hấp dẫn về kế hoạch tương lai của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Tidbit (n): Cách viết thay thế phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ, cùng nghĩa với 'titbit'.
    • He told us a few amusing tidbits about his trip. (Anh ấy kể cho chúng tôi vài mẩu chuyện thú vị về chuyến đi của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Mẩu thức ăn: Morsel, snack, delicacy, canapé.
  • Mẩu thông tin: Snippet, nugget, piece of gossip, scrap of information.
Thành ngữ liên quan
  • "Titbits of news": Những mẩu tin vặt, những tin tức nhỏ lẻ.

    • The article was just a collection of titbits of news, not a serious analysis. (Bài báo chỉ một tập hợp những mẩu tin vặt, không phải một phân tích nghiêm túc.)
  • "To feed someone titbits": Cung cấp cho ai đó từng chút thông tin một (thường để giữ sự quan tâm hoặc chờ đợi).

    • The manager kept feeding the press titbits about the new product to build hype. (Người quản lý liên tục cung cấp cho báo chí những mẩu thông tin nhỏ về sản phẩm mới để tạo sự mong đợi.)
danh từ
  1. miếng ngon
    • dainty tibit
      miếng ngon, cao lương mỹ vị
  2. tin tức chọn lọc

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống