debit
/'debit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự ghi nợ, khoản nợ: Hành động ghi lại một khoản tiền phải trả, hoặc chính khoản tiền đó trong kế toán.
- Bên nợ: Trong kế toán kép, đây là bên trái của một tài khoản sổ cái, nơi ghi lại các khoản tiền được trả ra hoặc tài sản giảm.
Ngoại động từ:
- Ghi nợ: Hành động ghi một khoản tiền vào sổ nợ của một cá nhân hoặc tài khoản, cho thấy số tiền đó đã được rút ra hoặc là một nghĩa vụ phải trả.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The bank recorded a debit of $100 from my account. (Ngân hàng đã ghi một khoản nợ 100 đô la từ tài khoản của tôi.)
- In accounting, assets increase on the debit side. (Trong kế toán, tài sản tăng lên ở bên nợ.)
Ngoại động từ:
- The store will debit your card for the purchase. (Cửa hàng sẽ ghi nợ thẻ của bạn cho giao dịch mua hàng.)
- Please debit my account for the annual fee. (Xin hãy ghi nợ tài khoản của tôi cho khoản phí thường niên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Direct debit": Ủy nhiệm chi, ghi nợ trực tiếp. Một phương thức thanh toán cho phép một tổ chức rút tiền định kỳ từ tài khoản ngân hàng của bạn.
- I pay my electricity bill by direct debit. (Tôi thanh toán hóa đơn tiền điện bằng ủy nhiệm chi.)
"Debit note": Giấy báo nợ. Một tài liệu thương mại được người bán gửi cho người mua để thông báo về một khoản nợ sắp được ghi vào tài khoản của họ.
- The supplier issued a debit note for the returned goods. (Nhà cung cấp đã xuất một giấy báo nợ cho hàng hóa bị trả lại.)
Biến thể và từ gần giống
Debit card (n): Thẻ ghi nợ. Một loại thẻ ngân hàng thanh toán trực tiếp bằng số dư trong tài khoản, khác với thẻ tín dụng (credit card).
- I prefer using a debit card to avoid debt. (Tôi thích dùng thẻ ghi nợ để tránh nợ nần.)
Debitor/Debtor (n): Con nợ, người mắc nợ.
- The company is trying to collect money from its debtors. (Công ty đang cố gắng thu tiền từ những con nợ của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Charge (n/v): Khoản phí, tính phí.
- Withdrawal (n): Sự rút tiền.
- Deduct (v): Khấu trừ.
Từ trái nghĩa
- Credit (n/v): Sự ghi có, khoản tiền gửi vào; ghi có.
- A credit increases your account balance, while a debit decreases it. (Một khoản ghi có làm tăng số dư tài khoản của bạn, trong khi một khoản ghi nợ làm giảm nó.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Debit against/to: Ghi nợ vào tài khoản của ai/cái gì.
- The amount will be debited to your account. (Số tiền sẽ được ghi nợ vào tài khoản của bạn.)
danh từ
- sự ghi nợ
- to put to the debit of somebodyghi vào sổ nợ của ai
- món nợ khoản nợ
- (kế toán) bên nợ
ngoại động từ
- ghi (một món nợ) vào sổ nợ (debit against, to) ghi (một món nợ) vào sổ ai