tic-tac-toe

Định nghĩa

Danh từ: - Trò chơi ô vuông 3x3: "tic-tac-toe" một trò chơi đối kháng dành cho hai người, trong đó mỗi người lần lượt đánh dấu ký hiệu riêng (thường "X" "O") vào các ô của một lưới vuông gồm 9 ô (3 hàng x 3 cột). Mục tiêu tạo thành một hàng ngang, hàng dọc hoặc đường chéo gồm ba ký hiệu giống nhau trước đối thủ.

dụ sử dụng
  • (Trẻ em thường chơi tic-tac-toe trên một tờ giấy trong giờ giải lao.)
  • ( ấy đã thắng ván tic-tac-toe bằng cách hoàn thành hàng trên cùng với ba dấu chéo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a game of tic-tac-toe": một ván chơi tic-tac-toe.

    • Let's have a quick game of tic-tac-toe before the meeting. (Hãy chơi một ván tic-tac-toe nhanh trước cuộc họp.)
  • "to play tic-tac-toe": hành động tham gia trò chơi.

    • They played tic-tac-toe to pass the time on the train. (Họ đã chơi tic-tac-toe để giết thời gian trên tàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Noughts and crosses (danh từ): tên gọi khác của tic-tac-toe, thường dùng trong tiếng Anh Anh.

    • In British English, we call this game noughts and crosses. (Trong tiếng Anh Anh, chúng tôi gọi trò chơi này noughts and crosses.)
  • Tick-tack-toe (danh từ): biến thể chính tả ít phổ biến hơn, nhưng vẫn được chấp nhận.

    • The spelling tick-tack-toe is sometimes used in older texts. (Chính tả tick-tack-toe đôi khi được dùng trong các văn bản .)
Từ đồng nghĩa
  • Trò chơi cờ caro (danh từ): tên gọi phổ biến trong tiếng Việt, cờ caro thường bàn lớn hơn, nhưng trong ngữ cảnh 3x3 thì tương đương.
    • Tic-tac-toe phiên bản đơn giản nhất của trò chơi cờ caro. (Tic-tac-toe phiên bản đơn giản nhất của trò chơi cờ caro.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "tic-tac-toe" chủ yếu tên trò chơi không được dùng trong các thành ngữ tiếng Anh hay tiếng Việt.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tic-tac-toe
Two children play a game of tic-tac-toe on a chalkboard.