ticktacktoo

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò chơi ô chữ (cờ ca-): "ticktacktoo" một trò chơi dành cho hai người, trong đó người chơi lần lượt đánh dấu chữ thập (X) hoặc hình tròn (O) vào một trong chín ô vuông của một lưới 3x3. Mục tiêu tạo thành một hàng ngang, hàng dọc hoặc đường chéo gồm ba dấu X hoặc ba dấu O trước đối thủ.
dụ sử dụng
  • (Trẻ em thường chơi cờ ca- trên một tờ giấy trong giờ giải lao.)
  • (Trò chơi ô chữ này đơn giản nhưng đòi hỏi tư duy chiến lược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play ticktacktoo": chơi trò cờ ca-.

    • They decided to play ticktacktoo to pass the time. (Họ quyết định chơi cờ ca- để giết thời gian.)
  • "a game of ticktacktoo": một ván cờ ca-.

    • The match ended in a draw, which is common in a game of ticktacktoo. (Trận đấu kết thúc với tỷ số hòa, điều thường thấy trong một ván cờ ca-.)
Biến thể từ gần giống
  • Tic-tac-toe (danh từ): cách viết phổ biến hơn của "ticktacktoo", cũng chỉ cùng một trò chơi.

    • Tic-tac-toe is a classic pencil-and-paper game. (Cờ ca- một trò chơi cổ điển dùng giấy bút.)
  • Noughts and crosses (danh từ): tên gọi khác của trò chơi này trong tiếng Anh Anh.

    • In British English, ticktacktoo is often called noughts and crosses. (Trong tiếng Anh Anh, ticktacktoo thường được gọi là noughts and crosses.)
Từ đồng nghĩa
  • Tic-tac-toe: tên gọi thông dụng nhất.
  • Noughts and crosses: tên gọi trong tiếng Anh Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ticktacktoo", đây một danh từ chỉ trò chơi.
Thành ngữ liên quan
  • "a ticktacktoo match": một ván cờ ca-, thường dùng để chỉ một cuộc đấu trí đơn giản.
    • Their argument felt like a ticktacktoo match, with each person taking turns to make a point. (Cuộc tranh luận của họ giống như một ván cờ ca-, mỗi người lần lượt đưa ra quan điểm.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ticktacktoo
Two children play a game of ticktacktoo on a sheet of paper.