ticktacktoo
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trò chơi ô chữ (cờ ca-rô): "ticktacktoo" là một trò chơi dành cho hai người, trong đó người chơi lần lượt đánh dấu chữ thập (X) hoặc hình tròn (O) vào một trong chín ô vuông của một lưới 3x3. Mục tiêu là tạo thành một hàng ngang, hàng dọc hoặc đường chéo gồm ba dấu X hoặc ba dấu O trước đối thủ.
Ví dụ sử dụng
- (Trẻ em thường chơi cờ ca-rô trên một tờ giấy trong giờ giải lao.)
- (Trò chơi ô chữ này đơn giản nhưng đòi hỏi tư duy chiến lược.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to play ticktacktoo": chơi trò cờ ca-rô.
- They decided to play ticktacktoo to pass the time. (Họ quyết định chơi cờ ca-rô để giết thời gian.)
"a game of ticktacktoo": một ván cờ ca-rô.
- The match ended in a draw, which is common in a game of ticktacktoo. (Trận đấu kết thúc với tỷ số hòa, điều thường thấy trong một ván cờ ca-rô.)
Biến thể và từ gần giống
Tic-tac-toe (danh từ): cách viết phổ biến hơn của "ticktacktoo", cũng chỉ cùng một trò chơi.
- Tic-tac-toe is a classic pencil-and-paper game. (Cờ ca-rô là một trò chơi cổ điển dùng giấy và bút.)
Noughts and crosses (danh từ): tên gọi khác của trò chơi này trong tiếng Anh Anh.
- In British English, ticktacktoo is often called noughts and crosses. (Trong tiếng Anh Anh, ticktacktoo thường được gọi là noughts and crosses.)
Từ đồng nghĩa
- Tic-tac-toe: tên gọi thông dụng nhất.
- Noughts and crosses: tên gọi trong tiếng Anh Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ticktacktoo", vì đây là một danh từ chỉ trò chơi.
Thành ngữ liên quan
- "a ticktacktoo match": một ván cờ ca-rô, thường dùng để chỉ một cuộc đấu trí đơn giản.
- Their argument felt like a ticktacktoo match, with each person taking turns to make a point. (Cuộc tranh luận của họ giống như một ván cờ ca-rô, mỗi người lần lượt đưa ra quan điểm.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
