tichodrome
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chim vách đá: Một loài chim thuộc họ Tichodromadidae, có tên khoa học là Tichodroma muraria, thường sống ở các vách đá và khe núi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le tichodrome est un oiseau rare et discret. (Chim vách đá là một loài chim hiếm và kín đáo.)
- Nous avons observé un tichodrome sur la paroi rocheuse. (Chúng tôi đã quan sát thấy một con chim vách đá trên vách đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tichodrome échelette": tên gọi khác để chỉ loài chim này, nhấn mạnh đặc điểm bộ lông có vằn như bậc thang.
- Le tichodrome échelette est une espèce protégée. (Chim vách đá là một loài được bảo vệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Tichodroma (danh từ): Tên khoa học của chi chim này.
- Tichodromadidae (danh từ): Tên khoa học của họ chim chứa loài này.
Từ đồng nghĩa
- Oiseau des parois: chim vách đá (cách gọi mô tả bằng tiếng Pháp).
- Grimpereau des murailles: tên gọi thông tục cũ.
Thành ngữ liên quan
- Rare comme un tichodrome: hiếm như chim vách đá (dùng để ví một thứ gì đó rất hiếm thấy).
- Ce livre est rare comme un tichodrome. (Cuốn sách này hiếm như chim vách đá.)
danh từ giống đực
- (động vật học) chim vách đá