tichodrome

Học thuật
Thân thiện
tichodrome

Le tichodrome cherche des insectes sur la paroi rocheuse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chim vách đá: Một loài chim thuộc họ Tichodromadidae, tên khoa họcTichodroma muraria, thường sốngcác vách đá khe núi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le tichodrome est un oiseau rare et discret. (Chim vách đámột loài chim hiếm kín đáo.)
    • Nous avons observé un tichodrome sur la paroi rocheuse. (Chúng tôi đã quan sát thấy một con chim vách đá trên vách đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tichodrome échelette": tên gọi khác để chỉ loài chim này, nhấn mạnh đặc điểm bộ lông vằn như bậc thang.
    • Le tichodrome échelette est une espèce protégée. (Chim vách đámột loài được bảo vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tichodroma (danh từ): Tên khoa học của chi chim này.
  • Tichodromadidae (danh từ): Tên khoa học của họ chim chứa loài này.
Từ đồng nghĩa
  • Oiseau des parois: chim vách đá (cách gọi mô tả bằng tiếng Pháp).
  • Grimpereau des murailles: tên gọi thông tục .
Thành ngữ liên quan
  • Rare comme un tichodrome: hiếm như chim vách đá (dùng để một thứ đó rất hiếm thấy).
    • Ce livre est rare comme un tichodrome. (Cuốn sách này hiếm như chim vách đá.)
tichodrome

Le tichodrome cherche des insectes sur la paroi rocheuse.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) chim vách đá