ticker tape

Định nghĩa

Danh từ: - Băng giấy ghi giá chứng khoán: "ticker tape" một dải giấy mỏng, liên tục, trên đó in các thông tin về giá cổ phiếu, được sử dụng trong các máy điện báo chứng khoán thời xưa. - Băng giấy ăn mừng: Trong các cuộc diễu hành hoặc lễ hội, "ticker tape" thường được cắt thành từng mảnh nhỏ ném từ trên cao xuống để ăn mừng.

dụ sử dụng
  • (Nhà môi giới chứng khoán theo dõi băng giấy ghi giá chứng khoán để biết giá mới nhất.)
  • (Trong cuộc diễu hành, băng giấy ăn mừng được ném từ cửa sổ các tòa nhà chọc trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ticker tape parade": cuộc diễu hành ném băng giấy ăn mừng, thường dành cho các anh hùng dân tộc hoặc đội thể thao chiến thắng.
    • The city held a ticker tape parade for the Olympic champions. (Thành phố đã tổ chức một cuộc diễu hành ném băng giấy ăn mừng cho các nhàđịch Olympic.)
Biến thể từ gần giống
  • Ticker (danh từ): máy điện báo chứng khoán.
    • The old ticker was still clicking away in the corner. (Chiếc máy điện báo chứng khoán vẫn còn kêu lách tách trong góc.)
Từ đồng nghĩa
  • Stock tape: băng ghi giá chứng khoán (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn).
  • Confetti: giấy vụn (dùng để ném trong lễ hội, nhưng không phải băng giấy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp với "ticker tape", nhưng có thể dùng với động từ "throw" hoặc "cut"): - Throw ticker tape: ném băng giấy ăn mừng. - Fans threw ticker tape from balconies. (Người hâm mộ ném băng giấy ăn mừng từ ban công.)

Thành ngữ liên quan
  • "ticker tape": đôi khi được dùng ẩn dụ để chỉ dòng thông tin liên tục, đặc biệt về tài chính.
    • The news feed was like a ticker tape of market updates. (Luồng tin tức giống như một băng giấy ghi giá chứng khoán với các cập nhật thị trường.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ticker tape
A parade crowd throws ticker tape from office windows.