ticklishness
/'tikliʃnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính hễ cứ đụng đến là cười: Trạng thái cơ thể dễ bị cười, ngứa ngáy khi bị chạm vào, đặc biệt ở những vùng nhạy cảm.
- Tính tế nhị, khó giải quyết: (Nghĩa bóng) Đặc tính của một vấn đề, tình huống hoặc con người rất nhạy cảm, dễ bị ảnh hưởng hoặc khó xử lý mà không gây ra hậu quả không mong muốn.
- Tính không vững, sự tròng trành: (Từ Mỹ) Trạng thái thiếu ổn định, dễ bị lung lay hoặc đổ vỡ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her extreme ticklishness made it impossible to give her a back massage. (Tính hễ cứ đụng đến là cười của cô ấy khiến việc mát-xa lưng trở nên bất khả thi.)
- The political ticklishness of the tax reform required careful handling. (Tính tế nhị về mặt chính trị của cải cách thuế đòi hỏi phải được xử lý cẩn thận.)
- The ticklishness of the old chair made me nervous to sit on it. (Sự tròng trành của chiếc ghế cũ khiến tôi lo lắng khi ngồi lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be aware of the ticklishness of a situation": nhận thức được tính chất tế nhị, khó xử của một tình huống.
- The diplomat was fully aware of the ticklishness of the negotiations. (Nhà ngoại giao hoàn toàn nhận thức được tính tế nhị của các cuộc đàm phán.)
"to add to the ticklishness": làm tăng thêm sự khó xử, tính phức tạp.
- His sudden resignation added to the ticklishness of the company's crisis. (Việc ông ấy đột ngột từ chức đã làm tăng thêm tính phức tạp cho cuộc khủng hoảng của công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Ticklish (adj): dễ bị cù; tế nhị, khó xử.
- He has very ticklish feet. (Anh ấy có đôi bàn chân rất dễ bị cù.)
- It's a ticklish matter that needs discretion. (Đó là một vấn đề tế nhị cần sự thận trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Sensitivity: sự nhạy cảm (về thể chất hoặc tình huống).
- Delicacy: sự tinh tế, tính chất tế nhị.
- Instability: sự bất ổn, không vững chắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
- A ticklish spot: Một điểm nhạy cảm, một vấn đề hóc búa.
- The question of funding is always a ticklish spot in these projects. (Vấn đề tài trợ luôn là một điểm hóc búa trong các dự án này.)
danh từ
- tính hễ cứ đụng đến là cười
- (nghĩa bóng) khó giải quyết; tính tế nhị (của một vấn đề...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính không vững; sự tròng trành