tidbit

/'tidbit/
Học thuật
Thân thiện
tidbit

A child offers a tidbit of cheese to a friendly squirrel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Miếng ngon, mẩu chuyện thú vị: "Tidbit" chỉ một phần nhỏ, hấp dẫn của thứ đó, thường thức ăn ngon hoặc một mẩu thông tin, câu chuyện thú vị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She offered me a tidbit of cheese. ( ấy mời tôi một miếng phô mai ngon.)
    • The journalist shared a juicy tidbit about the celebrity's life. (Nhà báo chia sẻ một mẩu chuyện thú vị về cuộc sống của người nổi tiếng.)
    • He always saves a few tidbits from his meal for the dog. (Anh ấy luôn để dành vài miếng ngon từ bữa ăn cho con chó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a tidbit of gossip": một mẩu tin đồn nhỏ, hấp dẫn.

    • She loves to share a tidbit of gossip with her friends. ( ấy thích chia sẻ một mẩu tin đồn nhỏ với bạn bè.)
  • "a tasty tidbit": một miếng ăn ngon, nhỏ.

    • The appetizer plate was full of tasty tidbits. (Đĩa khai vị đầy những miếng ăn ngon nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Titbit (n): (cách viết phổ biếnAnh) có nghĩa giống hệt "tidbit".
  • Morsel (n): miếng nhỏ, mẩu (thức ăn hoặc thông tin).
  • Nibble (n): miếng cắn nhỏ, thường dùng cho thức ăn.
Từ đồng nghĩa
  • Delicacy: món ngon, đặc sản.
  • Snack: món ăn nhẹ.
  • Snippet: đoạn trích, mẩu nhỏ (thông tin).
Thành ngữ liên quan
  • "to feed someone tidbits": cho ai đó ăn những miếng ngon nhỏ; cung cấp cho ai đó thông tin từng chút một.
    • The manager fed the reporters tidbits of information about the new project. (Người quản lý cung cấp cho các phóng viên những mẩu thông tin nhỏ về dự án mới.)
tidbit

A child offers a tidbit of cheese to a friendly squirrel.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) titbit