tide-race
/'taid,reis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dòng chảy mạnh do thủy triều: "tide-race" chỉ một dòng nước chảy rất mạnh và thường xoáy, được tạo ra bởi sự chênh lệch mực nước khi thủy triều lên hoặc xuống, đặc biệt ở các eo biển hẹp, cửa sông hoặc giữa các hòn đảo.
- Khu vực có dòng triều chảy xiết: Từ này cũng dùng để chỉ chính khu vực biển hoặc eo biển nơi hiện tượng dòng chảy mạnh này xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The boat struggled to navigate through the dangerous tide-race. (Con thuyền vật lộn để đi qua dòng chảy triều nguy hiểm.)
- Strong tide-race in the channel makes sailing difficult. (Dòng triều mạnh trong eo biển khiến việc đi thuyền trở nên khó khăn.)
- Kayakers must be cautious of the tide-race near the headland. (Những người chèo thuyền kayak phải thận trọng với dòng triều xiết gần mũi đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be caught in a tide-race": bị mắc kẹt trong dòng triều chảy xiết.
- The fishermen were caught in a fierce tide-race and had to wait for the tide to turn. (Những ngư dân bị mắc kẹt trong một dòng triều dữ dội và phải đợi thủy triều đổi chiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Tidal race (n): (cùng nghĩa) dòng triều chảy xiết.
- Rip tide (n): dòng chảy xa bờ (một loại dòng chảy mạnh, nguy hiểm kéo người ra xa bãi biển).
- Tidal stream (n): dòng triều (thuật ngữ chung hơn cho dòng chảy do thủy triều gây ra).
Từ đồng nghĩa
- Tidal current: dòng thủy triều.
- Tidal flow: dòng chảy thủy triều.
Lưu ý
- Phân biệt với "sóng thần" (tsunami): "Tide-race" không phải là sóng thần. Sóng thần (tsunami) là một chuỗi sóng biển cực lớn gây ra bởi động đất, núi lửa hoặc lở đất dưới biển, trong khi "tide-race" là dòng chảy mạnh liên tục do lực hấp dẫn của mặt trăng và mặt trời lên thủy triều tạo ra.
danh từ
- sóng thần