tide-waiter

/'taid,weitə/
Học thuật
Thân thiện
tide-waiter

A tide-waiter inspects the cargo on a ship anchored in the harbor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhân viên thuế quan (): Một viên chức hải quan trong lịch sử, nhiệm vụ canh giữ trên tàu thuyền neo đậucửa sông hoặc bến cảng, chờ đợi thủy triều lên để tiến hành kiểm tra hàng hóa thu thuế nhập khẩu. Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn chương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the 18th century, a tide-waiter would board incoming ships to prevent smuggling. (Vào thế kỷ 18, một nhân viên thuế quan sẽ lên tàu đến để ngăn chặn buôn lậu.)
    • The captain had to present the cargo manifest to the tide-waiter. (Thuyền trưởng phải trình tờ khai hàng hóa cho nhân viên thuế quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Chỉ một người chờ đợi một cách thụ động sự thay đổi của hoàn cảnh, giống như chờ thủy triều.
    • He was a mere tide-waiter of fortune, hoping for a change in his luck. (Anh ta chỉ kẻ thụ động chờ đợi vận may, hy vọng vào một sự thay đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Customs officer (n): Nhân viên hải quan (từ hiện đại, nghĩa rộng hơn).
  • Land-waiter (n, cổ): Nhân viên thuế quan chuyên kiểm tra hàng hóa sau khi đã dỡ xuống bến.
  • Tidesman (n, cổ): Từ đồng nghĩa với "tide-waiter".
Từ đồng nghĩa
  • Customs inspector: Thanh tra hải quan.
  • Revenue officer: Viên chức thuế vụ.
Lưu ý
  • "Tide-waiter" một từ cổ, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, tiểu thuyết lịch sử hoặc khi mô tả các hệ thống hành chính . Trong ngôn ngữ hiện đại, các chức danh như "customs officer" hoặc "border control officer" được sử dụng phổ biến hơn.
tide-waiter

A tide-waiter inspects the cargo on a ship anchored in the harbor.

danh từ
  1. nhân viên thuế quan