tideless
/'taidlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có thủy triều: Dùng để mô tả một vùng biển, đại dương hoặc vùng nước không có hiện tượng thủy triều lên xuống rõ rệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The Mediterranean is a tideless sea. (Địa Trung Hải là một vùng biển không có thủy triều.)
- They sailed across the tideless ocean. (Họ đã đi thuyền băng qua đại dương không có thủy triều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tideless waters": vùng nước không có thủy triều.
- The lagoon is known for its tideless waters. (Phá nước này nổi tiếng với vùng nước không có thủy triều.)
Biến thể và từ gần giống
Tide (n): thủy triều.
- The tide is coming in. (Thủy triều đang lên.)
Tidal (adj): (thuộc về) thủy triều.
- Tidal forces are very strong here. (Lực thủy triều ở đây rất mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Non-tidal: không có thủy triều (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
- Tidal: có thủy triều.
tính từ
- không có thuỷ triều