tidewater

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vùng đất ven biển chịu ảnh hưởng của thủy triều: "tidewater" chỉ vùng đất thấp ven biển, nơi các dòng sông suối bị ảnh hưởng bởi thủy triều lên xuống. Vùng này thường đất đai màu mỡ hệ thống kênh rạch tự nhiên.
    • Đồng bằng ven biển phía Nam Hoa Kỳ: Trong bối cảnh lịch sử địa , "tidewater" đặc biệt chỉ vùng đồng bằng ven biển của các tiểu bang miền Nam như Virginia, Bắc Carolina, Nam Carolina Georgia.
  2. Tính từ (khi dùng như một tính từ):

    • Thuộc về vùng đất ven biển chịu thủy triều: Dùng để mô tả các đặc điểm, văn hóa, hoặc kinh tế của khu vực này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The tidewater region of Virginia is known for its rich history and fertile soil. (Vùng đất ven biển chịu thủy triều của Virginia nổi tiếng với lịch sử phong phú đất đai màu mỡ.)
    • Many plantations were established in the tidewater areas of the South. (Nhiều đồn điền đã được thiết lậpcác khu vực đồng bằng ven biển phía Nam.)
  • Tính từ:

    • The tidewater culture has a distinct dialect and traditions. (Văn hóa vùng đất ven biển phương ngữ truyền thống riêng biệt.)
    • They live in a tidewater community where fishing is the main livelihood. (Họ sống trong một cộng đồng ven biển nơi đánh cá sinh kế chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tidewater accent": giọng nói đặc trưng của vùng ven biển miền Nam Hoa Kỳ.

    • He speaks with a classic tidewater accent from Virginia. (Anh ấy nói với giọng vùng ven biển điển hình của Virginia.)
  • "Tidewater plantation": đồn điền nằmvùng đất ven biển chịu thủy triều.

    • The old tidewater plantation has been turned into a museum. (Đồn điền ven biển đã được biến thành bảo tàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tidal (tính từ): thuộc về thủy triều.

    • Tidal waves can cause severe damage. (Sóng thủy triều có thể gây thiệt hại nghiêm trọng.)
  • Waterfront (danh từ): khu vực ven sông hoặc biển.

    • The waterfront is a popular place for tourists. (Khu vực ven sông điểm đến phổ biến cho khách du lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Coastal plain: đồng bằng ven biển.
  • Lowland: vùng đất thấp.
  • Estuarine: thuộc về cửa sông (nơi nước ngọt nước mặn gặp nhau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "tidewater" đây danh từ địa .

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "tidewater". Tuy nhiên, cụm từ "tidewater region" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử địa .

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tidewater"

tidewater
The tidewater region is known for its marshy coastal plains.