tie clip
Định nghĩa
Danh từ: - Kẹp ca vát: "tie clip" là một món đồ trang sức hoặc phụ kiện nhỏ dùng để giữ chặt ca vát (cà vạt) của nam giới vào áo sơ mi, ngăn ca vát bị bay hoặc xê dịch.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đeo một chiếc kẹp ca vát bạc để giữ ca vát cố định trong suốt buổi họp.)
- (Chiếc kẹp ca vát này có thiết kế thanh lịch, rất phù hợp cho các dịp trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fasten a tie clip": gắn kẹp ca vát.
- He carefully fastened the tie clip between the third and fourth buttons of his shirt. (Anh ấy cẩn thận gắn kẹp ca vát giữa nút áo thứ ba và thứ tư của áo sơ mi.)
- "a tie clip set": bộ kẹp ca vát (thường kèm với khuy măng sét).
- She bought him a tie clip set as a gift for his promotion. (Cô ấy mua cho anh ấy một bộ kẹp ca vát làm quà cho dịp thăng chức.)
Biến thể và từ gần giống
- Tie bar (danh từ): thanh kẹp ca vát (tương tự "tie clip" nhưng thường dài và phẳng hơn).
- A tie bar is similar to a tie clip but has a different shape. (Thanh kẹp ca vát tương tự kẹp ca vát nhưng có hình dạng khác.)
- Tie pin (danh từ): ghim ca vát (một loại phụ kiện khác để giữ ca vát, thường có ghim cài).
- He prefers a tie pin over a tie clip for a vintage look. (Anh ấy thích ghim ca vát hơn kẹp ca vát để có phong cách cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
- Necktie holder: vật giữ ca vát.
- Cravat clip: kẹp ca vát (từ ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Clip on: gắn vào, kẹp vào.
- He clipped on his tie clip before leaving the house. (Anh ấy gắn kẹp ca vát vào trước khi ra khỏi nhà.)
- Fasten with: buộc chặt bằng.
- He fastened his tie with a tie clip. (Anh ấy buộc chặt ca vát bằng một chiếc kẹp ca vát.)
Thành ngữ liên quan
- "Dressed to the nines": ăn mặc rất lịch sự, thường kèm phụ kiện như kẹp ca vát.
- He was dressed to the nines, complete with a tie clip and cufflinks. (Anh ấy ăn mặc rất lịch sự, hoàn chỉnh với kẹp ca vát và khuy măng sét.)