tie-clip

/'taiklip/
Học thuật
Thân thiện
tie-clip

A man adjusts his tie-clip before a meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái kẹp vát: Một phụ kiện nhỏ dùng để giữ vát cố định vào áo sơ mi, ngăn không cho xê dịch hoặc bay lung tung. thường thiết kế bằng kim loại được kẹp vào cả vát lẫn ve áo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He lost his silver tie-clip at the party. (Anh ấy đã làm mất cái kẹp vát bằng bạcbữa tiệc.)
    • A tie-clip is both functional and decorative. (Một cái kẹp vát vừa tính năng vừa tính trang trí.)
    • For the formal meeting, he made sure to wear a tie-clip. (Để chuẩn bị cho cuộc họp trang trọng, anh ấy đảm bảo sẽ đeo kẹp vát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fasten with a tie-clip": cố định bằng kẹp vát.
    • He fastened his silk tie with an elegant tie-clip. (Anh ấy cố định chiếc vát lụa của mình bằng một cái kẹp vát thanh lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Tie bar: (danh từ) Thanh kẹp vát. Một biến thể của kẹp vát, hình dạng một thanh ngang.
  • Tie pin: (danh từ) Ghim vát. Một phụ kiện khác để giữ vát, sử dụng một cây ghim xuyên qua .
Từ đồng nghĩa
  • Tie holder: (danh từ) Đồ giữ vát.
  • Tack: (danh từ, ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh này) Vật dùng để ghim, cố định.
tie-clip

A man adjusts his tie-clip before a meeting.

danh từ
  1. cái kẹp ca vát