tie-bar
/'taibɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thanh nối: Một thanh kim loại hoặc vật liệu cứng dùng để kết nối hai hoặc nhiều bộ phận lại với nhau, nhằm tăng cường độ cứng, ổn định hoặc đảm bảo chúng chuyển động cùng nhau.
- Tà vẹt (ngành đường sắt): Trong ngữ cảnh đường sắt, "tie-bar" có thể chỉ thanh thép nối hai đường ray lại với nhau tại một điểm cụ thể, hoặc một thuật ngữ kỹ thuật liên quan đến kết cấu đường ray.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The mechanic replaced the broken tie-bar in the suspension system. (Người thợ máy đã thay thanh nối bị gãy trong hệ thống treo.)
- A tie-bar is used to ensure the two gates open and close simultaneously. (Một thanh nối được sử dụng để đảm bảo hai cánh cổng mở và đóng đồng thời.)
- The railway workers inspected the tie-bars for any signs of wear. (Công nhân đường sắt kiểm tra các tà vẹt/thanh nối ray để tìm dấu hiệu hao mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong kỹ thuật cơ khí: "Tie-bar" thường chỉ các thanh chịu lực kéo, kết nối các bộ phận trong khung máy, hệ thống treo ô tô, hoặc kết cấu xây dựng để chống lại lực kéo giãn.
- Trong thiết kế kiến trúc và nội thất: Có thể dùng để chỉ thanh nối trang trí hoặc chức năng, chẳng hạn như thanh nối giữa các bức tường hoặc kết cấu.
Biến thể và từ gần giống
- Tie rod (n): Thanh chằng, thanh nối (thường dùng trong hệ thống lái ô tô hoặc kết cấu xây dựng).
- Cross-tie (n): Tà vẹt ngang (trong đường sắt).
- Connecting rod (n): Thanh truyền (trong động cơ).
Từ đồng nghĩa
- Connecting bar: Thanh kết nối.
- Link bar: Thanh liên kết.
- Brace: Thanh chống, thanh giằng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "tie-bar")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tie-bar")
danh từ
- thanh nối
- (ngành đường sắt) tà vẹt