tie-beam

/'taibi:m/
Học thuật
Thân thiện
tie-beam

A carpenter secures the tie-beam across the top of the wooden frame.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kiến trúc, Xây dựng):
    • Rầm nối, thanh giằng ngang: Một thanh gỗ, thép hoặc tông nằm ngang, được sử dụng để kết nối hai phần của một kết cấu (như hai chân kèo trong một mái nhà) nhằm chống lại lực đẩy ngang tăng cường độ ổn định tổng thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The carpenter installed a sturdy tie-beam to prevent the roof rafters from spreading. (Người thợ mộc đã lắp đặt một rầm nối chắc chắn để ngăn các kèo mái bị tách ra.)
    • In traditional timber framing, the tie-beam is a crucial horizontal member. (Trong kết cấu khung gỗ truyền thống, rầm nối một thành phần nằm ngang quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Principal tie-beam": rầm nối chính, thường thanh giằng chính lớn nhất trong một kết cấu.
    • The principal tie-beam supports the entire roof structure. (Rầm nối chính đỡ toàn bộ kết cấu mái.)
Biến thể từ gần giống
  • Collar beam (n): thanh giằng chống, một thanh nối ngang tương tự nhưng thường được đặtvị trí cao hơn trên chân kèo.
  • Strut (n): thanh chống đứng hoặc xiên.
  • Joist (n): dầm sàn, xà nhà (dùng để đỡ sàn hoặc trần).
Từ đồng nghĩa
  • Horizontal brace: thanh giằng ngang.
  • Binding joist: dầm liên kết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "tie-beam")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tie-beam")

tie-beam

A carpenter secures the tie-beam across the top of the wooden frame.

danh từ
  1. rầm nối