tiercelet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chim ưng đực: Từ "tiercelet" dùng để chỉ một con chim ưng đực, đặc biệt là trong ngữ cảnh của chim săn mồi hoặc thuật nuôi chim ưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le fauconnier a choisi un tiercelet pour la chasse. (Người nuôi chim ưng đã chọn một con chim ưng đực để đi săn.)
- On peut distinguer le tiercelet de la femelle par sa taille plus petite. (Có thể phân biệt chim ưng đực với chim cái nhờ kích thước nhỏ hơn của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong thuật ngữ chuyên ngành về chim ưng, "tiercelet" có thể được dùng để mô tả chính xác giới tính của chim trong các tài liệu khoa học hoặc huấn luyện.
Biến thể và từ gần giống
- Faucon (n.m): chim ưng, chim cắt (từ chung).
- Épervier (n.m): chim ưng nhỏ, chim cắt sparrowhawk (một loài tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Faucon mâle: chim ưng đực (cách nói mô tả thông thường).