tiers-point
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Kiến trúc) Giao điểm hai cung (làm thành vòm): Trong kiến trúc, đặc biệt là kiến trúc Gothic, "tiers-point" chỉ điểm gặp nhau của hai đường cong (cung) tạo nên phần đỉnh nhọn của một cửa vòm hoặc vòm cửa.
- (Kỹ thuật) Giữa ba cạnh: Trong kỹ thuật, thuật ngữ này có thể dùng để chỉ vị trí trung tâm hoặc điểm liên quan đến ba cạnh của một hình hoặc cấu trúc.
- (Hàng hải) Buồm tam giác: Trong ngành hàng hải, "tiers-point" là một loại buồm có hình dạng tam giác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'architecte a dessiné le tiers-point de la voûte avec précision. (Kiến trúc sư đã vẽ giao điểm hai cung của vòm cửa một cách chính xác.)
- Pour renforcer la structure, placez la poutre au tiers-point des trois côtés. (Để gia cố kết cấu, hãy đặt dầm vào giữa ba cạnh.)
- Le voilier est équipé d'un tiers-point pour mieux capter le vent. (Thuyền buồm được trang bị một buồm tam giác để đón gió tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en tiers-point": (tính từ/trạng từ) theo kiểu vòm nhọn, có hình dáng tam giác.
- Une arche en tiers-point est caractéristique de l'architecture gothique. (Một vòm cửa theo kiểu vòm nhọn là đặc trưng của kiến trúc Gothic.)
Biến thể và từ gần giống
- Arc en tiers-point (cụm danh từ): Vòm nhọn, vòm hình mũi tên (một loại vòm kiến trúc đặc trưng).
- Voile en tiers-point (cụm danh từ): Buồm hình tam giác.
Từ đồng nghĩa
- (Kiến trúc) Ogive (danh từ giống cái): Vòm nhọn, đường cong nhọn (thường dùng thay thế trong ngữ cảnh kiến trúc).
- (Hàng hải) Voile triangulaire (cụm danh từ): Buồm tam giác (cách diễn đạt mô tả phổ biến hơn).
danh từ giống đực
- (kiến trúc) giao điểm hai cung (làm thành vòm)
- (kỹ thuật) giữa ba cạnh
- (hàng hải) buồm tam giác