tiger-eye

/'taigər'ai/ Cách viết khác : (tiger's-eye) /'taigəz'ai/
Học thuật
Thân thiện
tiger-eye

A polished tiger-eye gemstone rests on a velvet cloth.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại đá quý, đá bán quý: "tiger-eye" tên tiếng Anh của một loại đá quý ánh lụa (chatoyancy), thường màu nâu vàng, nâu đỏ hoặc xanh lam, với các dải màu tạo hiệu ứng giống như con mắt. Tên tiếng Việt phổ biến ngọc mắt mèo.
    • Vật liệu trang trí: "tiger-eye" được sử dụng làm đồ trang sức (như mặt dây chuyền, vòng tay) hoặc vật phẩm trang trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She wore a beautiful necklace made of tiger-eye. ( ấy đeo một chiếc vòng cổ làm từ ngọc mắt mèo rất đẹp.)
    • Tiger-eye is known for its unique silky luster. (Ngọc mắt mèo được biết đến với ánh lụa độc đáo của .)
    • The bracelet features polished tiger-eye beads. (Chiếc vòng tay các hạt ngọc mắt mèo được mài bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiger-eye stone": cụm từ dùng để nhấn mạnh đây một loại đá.
    • He collects various semi-precious stones, including tiger-eye stone. (Anh ấy sưu tầm nhiều loại đá bán quý khác nhau, bao gồm cả đá ngọc mắt mèo.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiger's-eye (n): Cách viết biến thể khác của "tiger-eye", cùng chỉ một loại đá.

    • This pendant is made from genuine tiger's-eye. (Mặt dây chuyền này được làm từ ngọc mắt mèo thật.)
  • Chatoyancy (n): Hiệu ứng ánh sáng giống như mắt mèo, đặc tính quang học chính của ngọc mắt mèo.

    • The chatoyancy of tiger-eye makes it look like it has a moving eye. (Hiệu ứng ánh mắt mèo của ngọc mắt mèo khiến trông như một con mắt đang chuyển động.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngọc mắt hổ: Tên gọi khác trong tiếng Việt cho cùng loại đá này.
  • Silica mineral: Khoáng vật silic, nhóm khoáng chất tiger-eye thuộc về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "tiger-eye")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tiger-eye")

tiger-eye

A polished tiger-eye gemstone rests on a velvet cloth.

danh từ
  1. ngọc mắt mèo