tigerism

/'taigərizm/
Học thuật
Thân thiện
tigerism

A man's tigerism made him shout at his colleagues.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính hay nạt nộ, tính hùng hổ: "tigerism" chỉ phong cách hoặc thái độ hung hăng, hay quát tháo, hăm dọa người khác, giống như tính cách được gán cho loài hổ.
    • Tính tàn bạo hung ác: "tigerism" cũng có thể ám chỉ sự tàn bạo, độc ác một cách không thương tiếc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His management style was criticized for its sheer tigerism, intimidating all his subordinates. (Phong cách quản lý của anh ta bị chỉ trích sự hùng hổ thuần túy, đe dọa tất cả cấp dưới.)
    • The dictator ruled the country with tigerism, suppressing any form of dissent. (Nhà độc tài cai trị đất nước với sự tàn bạo, đàn áp mọi hình thức bất đồng chính kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the tigerism of his rhetoric": sự hùng hổ/hăm dọa trong lời lẽ của anh ta.
    • The audience was taken aback by the tigerism of his rhetoric during the debate. (Khán giả bị choáng váng bởi sự hùng hổ trong lời lẽ của ông ta trong cuộc tranh luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Tigerish (adj): hung dữ, dữ tợn như hổ.
    • He gave a tigerish roar of anger. (Anh ta gầm lên một tiếng giận dữ như hổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Aggressiveness: tính hung hăng.
  • Ferocity: sự dữ tợn, hung tàn.
  • Brutality: sự tàn bạo.
Từ trái nghĩa
  • Gentleness: sự dịu dàng, hiền lành.
  • Meekness: sự nhu mì, khiêm nhường.
tigerism

A man's tigerism made him shout at his colleagues.

danh từ
  1. tính hay nạt nộ, tính hùng hổ
  2. tính tàn bạo hung ác